Sơ cấp 2 - Xã hội & Tiến bộ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xã hội và tiến bộ, như "luật", "giáo dục" và "đạt được", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
law [Danh từ]
اجرا کردن

luật

Ex: The police officer explained the traffic laws to the new driver .

Cảnh sát giải thích luật giao thông cho tài xế mới.

government [Danh từ]
اجرا کردن

chính phủ

Ex: After the election , the new government promised to focus on reducing unemployment and increasing economic growth .

Sau cuộc bầu cử, chính phủ mới hứa sẽ tập trung vào việc giảm thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.

permission [Danh từ]
اجرا کردن

sự cho phép

Ex: Parents often grant permission to their children to participate in extracurricular activities outside of school hours .

Cha mẹ thường cấp phép cho con cái tham gia các hoạt động ngoại khóa ngoài giờ học.

to manage [Động từ]
اجرا کردن

quản lý

Ex: She manages a small café in the city center .

Cô ấy quản lý một quán cà phê nhỏ ở trung tâm thành phố.

education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: Education is the key to unlocking opportunities for personal and professional growth .

Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

opportunity [Danh từ]
اجرا کردن

cơ hội

Ex: The scholarship provided him with the opportunity to attend college and further his education .
to achieve [Động từ]
اجرا کردن

đạt được

Ex: The research team collaborated tirelessly to achieve a breakthrough in medical science , leading to a groundbreaking discovery .

Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.

to succeed [Động từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: Despite facing setbacks , the entrepreneur eventually succeeded in establishing a successful business .
to communicate [Động từ]
اجرا کردن

giao tiếp

Ex: Right now , he is communicating with clients over a video call .

Ngay bây giờ, anh ấy đang giao tiếp với khách hàng qua cuộc gọi video.

to fight [Động từ]
اجرا کردن

chiến đấu

Ex:

Việc tìm kiếm các giải pháp hòa bình thay vì đánh nhau trong các xung đột là điều cần thiết.