Sơ cấp 2 - Xã hội và Tiến bộ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xã hội và tiến bộ, như "luật", "giáo dục" và "đạt được", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a country's rules that all of its citizens are required to obey

luật, pháp luật
Quan trọng là phải biết quyền của bạn theo luật pháp.
the group of politicians in control of a country or state

chính phủ, chính quyền
Trong một hệ thống dân chủ, chính phủ được người dân lựa chọn thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
the action of allowing someone to do a particular thing or letting something happen, particularly in an official way

sự cho phép, giấy phép
Khách tham quan phải được sự cho phép của chủ sở hữu trước khi vào tài sản riêng tư.
to be in charge of the work of a team, organization, department, etc.

quản lý, điều hành
Cô ấy quản lý một nhóm nhỏ tại nơi làm việc của mình.
the process that involves teaching and learning, particularly at a school, university, or college

giáo dục, đào tạo
Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để vận động cho giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật.
a situation or a chance where doing or achieving something particular becomes possible or easier

cơ hội, dịp
Học một ngôn ngữ mới mở ra cơ hội cho du lịch và trao đổi văn hóa.
to finally accomplish a desired goal after dealing with many difficulties

đạt được, thực hiện
Sự kiên trì của học sinh và những buổi học khuya đã giúp anh ấy đạt được điểm cao trong các kỳ thi đầy thách thức.
to reach or achieve what one desired or tried for

thành công, đạt được
Anh ấy đã thành công trong việc giành chức vô địch sau nhiều năm tập luyện nghiêm ngặt và thi đấu.
to exchange information, news, ideas, etc. with someone

giao tiếp, trao đổi
Người quản lý đã truyền đạt hiệu quả chính sách mới cho toàn bộ nhân viên.
the work done by a person, organization, company, etc. for the benefit of others

dịch vụ
Tiệm bánh địa phương cung cấp dịch vụ phục vụ tiệc cho đám cưới, sinh nhật và các sự kiện đặc biệt khác.