pattern

Sơ cấp 2 - Nghề nghiệp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghề nghiệp, như "chuyên gia", "quản lý" và "họa sĩ", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Elementary 2
instructor
instructor
[Danh từ]

a person who teaches a practical skill or sport to someone

người hướng dẫn, huấn luyện viên

người hướng dẫn, huấn luyện viên

Ex: The cooking instructor explained the recipe clearly .

Người hướng dẫn nấu ăn đã giải thích công thức một cách rõ ràng.

expert
expert
[Danh từ]

an individual with a great amount of knowledge, skill, or training in a particular field

chuyên gia, người có chuyên môn

chuyên gia, người có chuyên môn

Ex: The nutrition expert helps people make healthy food choices .

Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lựa chọn thực phẩm lành mạnh.

manager
manager
[Danh từ]

someone who is in charge of running a business or managing part or all of a company or organization

quản lý, giám đốc

quản lý, giám đốc

Ex: The soccer team 's manager led them to victory in the championship .

Người quản lý của đội bóng đã dẫn dắt họ đến chiến thắng trong giải vô địch.

receptionist
receptionist
[Danh từ]

a person who greets and deals with people arriving at or calling a hotel, office building, doctor's office, etc.

lễ tân, nhân viên tiếp tân

lễ tân, nhân viên tiếp tân

Ex: You should ask the receptionist for directions to the conference room .

Bạn nên hỏi lễ tân đường đến phòng hội nghị.

businesswoman
businesswoman
[Danh từ]

a woman who does business activities like running a company or participating in trade

nữ doanh nhân, nhà kinh doanh nữ

nữ doanh nhân, nhà kinh doanh nữ

Ex: The businesswoman from France is visiting to explore potential partnerships .

Nữ doanh nhân từ Pháp đang đến thăm để khám phá các mối quan hệ đối tác tiềm năng.

assistant
assistant
[Danh từ]

a person who helps someone in their work

trợ lý, người giúp đỡ

trợ lý, người giúp đỡ

Ex: The research assistant helps gather data for the study .

Trợ lý nghiên cứu giúp thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.

journalist
journalist
[Danh từ]

someone who prepares news to be broadcast or writes for newspapers, magazines, or news websites

nhà báo

nhà báo

Ex: The journalist spent months researching for his article .

Nhà báo đã dành nhiều tháng nghiên cứu cho bài báo của mình.

guitarist
guitarist
[Danh từ]

someone who plays the guitar

nghệ sĩ guitar, người chơi guitar

nghệ sĩ guitar, người chơi guitar

Ex: The music school offers lessons for beginner and advanced guitarists.

Trường âm nhạc cung cấp các bài học cho nghệ sĩ guitar mới bắt đầu và nâng cao.

cleaner
cleaner
[Danh từ]

someone whose job is to clean other people’s houses, offices, etc.

người dọn dẹp, nhân viên vệ sinh

người dọn dẹp, nhân viên vệ sinh

Ex: We have hired a cleaner to help maintain the house.

Chúng tôi đã thuê một người dọn dẹp để giúp duy trì ngôi nhà.

painter
painter
[Danh từ]

someone whose job is to paint buildings, walls, etc.

thợ sơn, họa sĩ sơn nhà

thợ sơn, họa sĩ sơn nhà

Ex: The painter worked efficiently , finishing three rooms in just two days .

Người thợ sơn làm việc hiệu quả, hoàn thành ba phòng chỉ trong hai ngày.

hairdresser
hairdresser
[Danh từ]

someone ‌whose job is to cut, wash and style hair

thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc

thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc

Ex: The hairdresser is always busy on Saturdays .

Thợ cắt tóc luôn bận rộn vào các ngày thứ Bảy.

scientist
scientist
[Danh từ]

someone whose job or education is about science

nhà khoa học, nhà nghiên cứu

nhà khoa học, nhà nghiên cứu

Ex: Some of the world 's most important discoveries were made by scientists.

Một số trong những khám phá quan trọng nhất thế giới đã được thực hiện bởi các nhà khoa học.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek