Sơ cấp 2 - Nghề nghiệp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghề nghiệp, như "chuyên gia", "quản lý" và "họa sĩ", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
instructor [Danh từ]
اجرا کردن

người hướng dẫn

Ex: My fitness instructor recommends thirty minutes of exercise every day .

Huấn luyện viên thể dục của tôi khuyên nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.

expert [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên gia

Ex: The car mechanic is an expert at repairing different types of vehicles .

Thợ sửa xe ô tô là một chuyên gia trong việc sửa chữa các loại xe khác nhau.

manager [Danh từ]
اجرا کردن

quản lý

Ex: He worked his way up from cashier to store manager in just a year .

Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.

receptionist [Danh từ]
اجرا کردن

lễ tân

Ex: The kind receptionist at the car dealership greeted me and offered me coffee .

Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.

businesswoman [Danh từ]
اجرا کردن

nữ doanh nhân

Ex: Despite her success , the businesswoman remains humble and grounded .

Mặc dù thành công, nữ doanh nhân vẫn khiêm tốn và chân thành.

assistant [Danh từ]
اجرا کردن

trợ lý

Ex:

Anh ấy làm trợ lý cá nhân cho một diễn viên nổi tiếng.

journalist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà báo

Ex: As a journalist , he has traveled to many countries .

Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.

guitarist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ guitar

Ex: She 's a renowned guitarist , known for her fingerpicking style .

Cô ấy là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng, được biết đến với phong cách fingerpicking.

cleaner [Danh từ]
اجرا کردن

người dọn dẹp

Ex:

Người dọn dẹp hôm nay quên lau sàn nhà bếp.

painter [Danh từ]
اجرا کردن

thợ sơn

Ex: My uncle is a talented painter and decorator .

Chú tôi là một thợ sơn và trang trí tài năng.

hairdresser [Danh từ]
اجرا کردن

thợ làm tóc

Ex: Mary is an experienced hairdresser in our town .

Mary là một thợ làm tóc có kinh nghiệm trong thị trấn của chúng tôi.

scientist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà khoa học

Ex: Every good scientist keeps detailed notes .

Mỗi nhà khoa học giỏi đều ghi chép chi tiết.