nông dân
Anh ấy không chỉ là một nông dân; anh ấy còn là một chuyên gia về nông nghiệp bền vững.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghề nghiệp và môi trường làm việc, chẳng hạn như "lương", "bếp trưởng" và "công ty", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nông dân
Anh ấy không chỉ là một nông dân; anh ấy còn là một chuyên gia về nông nghiệp bền vững.
công ty
Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.
trưởng
Ông Smith là trưởng phòng của chúng tôi.
tổ chức
Tổ chức phù hợp là chìa khóa cho một sự kiện thành công.
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
cuộc họp
Tôi đã gặp cô ấy trong một cuộc họp kinh doanh năm ngoái.
nghỉ ngơi
Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.
kiếm
Anh ấy đang tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm một ít tiền.
kiến trúc sư
Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy đã tốt nghiệp với tư cách là một kiến trúc sư và có được việc làm tại một công ty danh tiếng.
đầu bếp
Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.
kỹ sư
Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.
luật sư
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ ở trường luật, cuối cùng anh ấy đã trở thành một luật sư được cấp phép và mở văn phòng riêng.