tạp hóa
Tôi cần mua một ít thực phẩm trên đường từ chỗ làm về nhà.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đồ ăn, như "bánh mì nướng", "bắp cải" và "sô cô la nóng", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tạp hóa
Tôi cần mua một ít thực phẩm trên đường từ chỗ làm về nhà.
xúc xích
Anh ấy đã chuẩn bị một bánh sandwich xúc xích hấp dẫn cho bữa trưa, với lớp rau tươi và sốt mù tạt chua.
bánh mì nướng
Anh ấy thích một bánh mì nướng với phết Nutella.
thịt lợn
Anh ấy thưởng thức một bữa sáng thịnh soạn với thịt xông khói, trứng và xúc xích làm từ thịt lợn.
sô cô la nóng
Công thức yêu cầu sô cô la đen để làm một ly sô cô la nóng sang trọng.
cá ngừ
Đầu bếp phục vụ bít tết cá ngừ tươi với món rau ăn kèm.
cà tím
Cô ấy nướng lát cà tím trong lò với dầu ô liu và thảo mộc để làm món ăn phụ đậm đà.
bắp cải
Người nông dân đã thu hoạch vụ bắp cải vừa kịp thời cho chợ mùa hè.
rau bina
Rau bina là nguồn cung cấp sắt và vitamin tốt.
bông cải xanh
Cô ấy nhăn mũi với vị của bông cải xanh.
cần tây
Quan trọng là phải rửa cần tây thật kỹ trước khi ăn.