điện thoại thông minh
Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về việc trực tuyến và kỹ thuật số, như "app", "file" và "user", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điện thoại thông minh
Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.
ứng dụng
Tôi đã cài đặt một ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên máy tính xách tay của mình.
tên người dùng
Nhớ ghi lại tên người dùng của bạn ở nơi an toàn.
mật khẩu
Đừng chia sẻ mật khẩu của bạn với bất kỳ ai, ngay cả với bạn bè.
tập tin
Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.
điện tử
Công ty đã nâng cấp hệ thống an ninh của mình với khóa điện tử tiên tiến và camera giám sát.
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
điện thoại di động
Anh ấy làm rơi điện thoại di động và làm nứt màn hình.
màn hình
Tôi đã điều chỉnh độ sáng của màn hình để giảm mỏi mắt.
bài đăng
Cô ấy đã chia sẻ một meme vui trên bài đăng mạng xã hội của mình.
bình luận
Tôi luôn đọc bình luận để xem người khác nghĩ gì về bài báo.