Giáo Dục - Chương trình và Khung

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các chương trình và khuôn khổ như "chương trình cầu nối", "giáo dục năng khiếu" và "K-12".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
اجرا کردن

chương trình trao đổi sinh viên

Ex: The school organized a student exchange program with a partner institution in Japan .

Trường học đã tổ chức một chương trình trao đổi sinh viên với một tổ chức đối tác ở Nhật Bản.

bridge program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình chuyển tiếp

Ex: The bridge program provides high school graduates with foundational skills in math and science to prepare them for college-level coursework in the United States .

Chương trình cầu nối cung cấp cho học sinh tốt nghiệp trung học những kỹ năng cơ bản về toán và khoa học để chuẩn bị cho họ các khóa học ở trình độ đại học tại Hoa Kỳ.

adult education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục người lớn

Ex: The nonprofit organization focuses its resources on promoting adult education in underserved communities .

Tổ chức phi lợi nhuận tập trung nguồn lực của mình vào việc thúc đẩy giáo dục người lớn trong các cộng đồng thiếu thốn.

اجرا کردن

giáo dục thường xuyên

Ex: The university offers evening classes as part of its continuing education program .

Trường đại học cung cấp các lớp học buổi tối như một phần của chương trình giáo dục thường xuyên.

gifted education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục năng khiếu

Ex: Gifted education aims to challenge students who demonstrate exceptional abilities in areas such as mathematics , science , and the arts .

Giáo dục năng khiếu nhằm mục đích thách thức học sinh thể hiện khả năng xuất sắc trong các lĩnh vực như toán học, khoa học và nghệ thuật.

اجرا کردن

giáo dục đặc biệt

Ex: The district hired more staff to improve the quality of special education services .

Quận đã thuê thêm nhân viên để cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục đặc biệt.

public education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục công

Ex: The local school board is responsible for overseeing policies and funding allocations for public education in the community .

Hội đồng trường học địa phương chịu trách nhiệm giám sát các chính sách và phân bổ ngân sách cho giáo dục công cộng trong cộng đồng.

co-education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục hỗn hợp

Ex: The idea behind co-education is to create an inclusive learning environment for everyone , regardless of gender .

Ý tưởng đằng sau giáo dục hỗn hợp là tạo ra một môi trường học tập bao gồm cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.

اجرا کردن

Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai

Ex:

Trung tâm cộng đồng cung cấp các bài học miễn phí tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai cho những người nhập cư muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.

teacher training [Danh từ]
اجرا کردن

đào tạo giáo viên

Ex: Sarah completed her teacher training internship at a local elementary school , gaining valuable hands-on experience under the guidance of experienced mentors .

Sarah đã hoàn thành kỳ thực tập đào tạo giáo viên tại một trường tiểu học địa phương, thu được kinh nghiệm thực tế quý báu dưới sự hướng dẫn của các cố vấn giàu kinh nghiệm.

apprenticeship [Danh từ]
اجرا کردن

sự học việc

Ex: The young artist decided to pursue an apprenticeship with a renowned painter to refine their techniques .

Nghệ sĩ trẻ quyết định theo đuổi việc học nghề với một họa sĩ nổi tiếng để trau dồi kỹ thuật của mình.

اجرا کردن

Xếp lớp Nâng cao

Ex: Advanced Placement exams are typically administered in May , following completion of the corresponding course .

Các kỳ thi Advanced Placement thường được tổ chức vào tháng 5, sau khi hoàn thành khóa học tương ứng.

summer school [Danh từ]
اجرا کردن

trường hè

Ex: The summer school program offered intensive language courses for students interested in learning a new language .
evening class [Danh từ]
اجرا کردن

lớp học buổi tối

Ex: The community center offers a variety of evening classes in subjects such as photography , cooking , and yoga .

Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều lớp học buổi tối về các chủ đề như nhiếp ảnh, nấu ăn và yoga.

remedial class [Danh từ]
اجرا کردن

lớp học phụ đạo

Ex: Sarah 's improved performance in science was the result of attending regular remedial classes focused on laboratory skills and scientific concepts .

Sự cải thiện thành tích của Sarah trong môn khoa học là kết quả của việc tham gia các lớp học phụ đạo thường xuyên tập trung vào kỹ năng phòng thí nghiệm và khái niệm khoa học.

K-12 [Danh từ]
اجرا کردن

K-12 đề cập đến hệ thống giáo dục được sử dụng tại các quốc gia như Hoa Kỳ

Ex: Achieving success in K-12 often requires dedication , support from educators , and active parental involvement .

Đạt được thành công trong hệ thống K-12 thường đòi hỏi sự cống hiến, hỗ trợ từ các nhà giáo dục và sự tham gia tích cực của phụ huynh.

Common Core [Danh từ]
اجرا کردن

Lõi Chung

Ex: Teachers align their lesson plans with Common Core standards .

Giáo viên điều chỉnh kế hoạch bài học của họ theo tiêu chuẩn Common Core.

Bloom's Taxonomy [Danh từ]
اجرا کردن

Phân loại của Bloom

Ex:

Chương trình giảng dạy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học sinh tiến qua các cấp độ của Thang phân loại Bloom để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn.