một loại bowling mà người chơi sử dụng những quả bóng nhỏ và những cây pin cao
Bowling cây nến khác với bowling thông thường vì các chốt mỏng hơn.
một loại bowling mà người chơi sử dụng những quả bóng nhỏ và những cây pin cao
Bowling cây nến khác với bowling thông thường vì các chốt mỏng hơn.
bowling duckpin
Tôi thích duckpin bowling hơn bowling thông thường vì nó cảm thấy ít căng thẳng hơn.
bowling năm ky
Anh họ của tôi từ Canada đã dạy tôi cách chơi bowling năm pin trong chuyến thăm của anh ấy.
(in bowling) a perfect score in tenpins, achieved by knocking down all ten pins with the first ball
một spare
Sau quả bóng đầu tiên, vẫn còn một vài chai còn lại, nhưng tôi đã cố gắng lấy được một spare.
móc
Cú hook mạnh mẽ đã giúp anh ấy phục hồi từ một khởi đầu chao đảo.
split
Anh ấy đối mặt với một split khó khăn trong lần ném đầu tiên.
khung mở
Một khung mở thực sự có thể ảnh hưởng đến tổng điểm của bạn trong bowling.
số pin bị đổ
Với một cú đánh mạnh mẽ, cô ấy đã đạt được số gậy ngã là mười.
cơ chế xếp pin
Sau mỗi frame, cơ chế sắp xếp chốt nhanh chóng sắp xếp các chốt cho người chơi tiếp theo.
mắt rắn
Mặc dù luyện tập, cô ấy đã kết thúc với mắt rắn.
ném lên
Tránh ném cao để duy trì kiểm soát bóng tốt hơn.
một cú strike
Một cú ten-strike trong khung cuối cùng đã đảm bảo chiến thắng của anh ấy.
frame
Ghi điểm strike trong frame đầu tiên đã tạo nên một khởi đầu tích cực cho trận đấu.
túi
Cô ấy liên tục đánh trúng túi và thực hiện một trận đấu hoàn hảo.
bocce
Anh ấy thực sự giỏi bocce và đã thắng trận đấu vào cuối tuần trước.
cú ném
Anh ấy đã đánh đổ tám chai trong lần ném đầu tiên.
đặt lại
Sau cú đánh, máy sẽ tự động đặt lại tất cả mười chai.