sinh vật
Các sinh vật vi mô như vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng và phân hủy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sinh học, chẳng hạn như "chi", "virion", "kỳ cuối", v.v. mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sinh vật
Các sinh vật vi mô như vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng và phân hủy.
môi trường phát triển
Chọn đúng môi trường phát triển là chìa khóa để nuôi cấy tế bào thành công.
nuôi cấy
Các kỹ thuật nuôi cấy mô được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nuôi cấy tế bào thực vật cho nghiên cứu nông nghiệp và ứng dụng công nghệ sinh học.
trao đổi chất
Các quá trình chuyển hóa liên quan đến các phản ứng hóa học cần thiết để duy trì sự sống.
mẫu vật
Họ đã thu thập một mẫu vật của cây để nghiên cứu tính chất của nó.
chi
Trong nghiên cứu của mình, nhà sinh vật học đã phát hiện ra một loài mới trong chi Canis, bao gồm sói và chó nhà.
chủng
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các chủng vi khuẩn để hiểu về kháng kháng sinh và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.
tiết ra
Tuyến tụy tiết ra insulin, điều chỉnh lượng đường trong máu trong cơ thể.
bài tiết
Các sinh vật biển bài tiết amoniac như một cách để loại bỏ chất thải nitơ ra khỏi cơ thể.
sinh vật nhân thực
Động vật, từ côn trùng đến động vật có vú, đều là sinh vật nhân chuẩn.
giảm phân
Quá trình giảm phân bao gồm hai lần phân chia liên tiếp, tạo ra bốn tế bào đơn bội không giống nhau.
kỳ đầu
Các trung tử di chuyển đến các cực đối diện của tế bào trong kỳ đầu để tổ chức các sợi thoi.
kỳ giữa
Tấm kỳ giữa hình thành khi các nhiễm sắc thể xếp thành một hàng duy nhất qua trung tâm của tế bào.
kỳ sau
Kỳ sau I của giảm phân bắt đầu với sự phân tách của các nhiễm sắc thể tương đồng, mỗi chiếc di chuyển về các cực đối diện.
kỳ cuối
Các nhiễm sắc thể bắt đầu giải nén trở lại thành chất nhiễm sắc trong kỳ cuối I, đánh dấu sự kết thúc của lần phân chia đầu tiên.
phân hủy sinh học
Vi khuẩn trong các nhà máy xử lý nước thải phân hủy sinh học các chất ô nhiễm hữu cơ, làm sạch nước.
đa dạng sinh học
Nỗ lực bảo tồn là cần thiết để bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng.
sinh trắc học
Các nhà nghiên cứu áp dụng sinh trắc học để nghiên cứu các mô hình hành vi động vật thông qua phân tích định lượng về chuyển động và tương tác.
vi sinh vật học
Cô ấy quyết định chuyên ngành vi sinh vật học vì sự quan tâm của mình đến vi trùng.
nhà sinh lý học
Một nhà sinh lý học tim mạch chuyên nghiên cứu các chức năng của tim và hệ tuần hoàn.
sinh thái học
Nghiên cứu về sinh thái học giúp chúng ta hiểu được những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
du lịch sinh thái
Công ty du lịch sinh thái quảng bá các chuyến tham quan giáo dục du khách về bảo tồn động vật hoang dã.
chất nhầy
Bác sĩ đã kiểm tra đường mũi của bệnh nhân và ghi nhận sự gia tăng sản xuất chất nhầy, cho thấy một nhiễm trùng xoang có thể.
virion
Kính hiển vi điện tử cho phép các nhà khoa học quan sát cấu trúc của một virion ở độ phóng đại cao.
điều kiện hóa
Các vận động viên trải qua quá trình điều hòa thể chất để cải thiện sức mạnh, sức bền và hiệu suất tổng thể.
chất dinh dưỡng
Vitamin C là một dưỡng chất quan trọng để tăng cường hệ miễn dịch.
nhân tạo
Phá rừng và phá hủy môi trường sống là những hoạt động do con người gây ra đe dọa đa dạng sinh học.
khả năng di chuyển
Vi khuẩn sử dụng roi để di chuyển, cho phép chúng di chuyển về phía chất dinh dưỡng hoặc tránh xa độc tố.
sinh vật nguyên sinh
Thực vật phù du, như tảo cát và tảo hai roi, là những sinh vật nguyên sinh quan trọng đối với hệ sinh thái biển.
đồng đẳng
Mặc dù sống trong các môi trường khác nhau, động vật trên cạn và dưới nước thường thể hiện các đặc điểm giải phẫu tương đồng.
sự phát quang sinh học
Cá biển sâu sử dụng phát quang sinh học như một hình thức ngụy trang, phát ra ánh sáng để phù hợp với ánh sáng mờ nhạt của mặt trời lọc xuống từ phía trên, che giấu bóng của chúng khỏi những kẻ săn mồi bên dưới.
thủy tức
Thủy tức thường có thể được tìm thấy bám vào đá và rong biển ở vùng nước nông.
sợi nấm
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sợi nấm có thể được sử dụng trong vật liệu đóng gói phân hủy sinh học.
hỗ sinh
Rạn san hô phát triển mạnh nhờ mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau giữa san hô và tảo.
cộng sinh
Nhiều loài chim có thói quen cộng sinh, làm tổ trên cây mà không ảnh hưởng đến sức khỏe của cây.
đồng hóa
Vi khuẩn đã đồng hóa các loại đường trong môi trường để lấy năng lượng.
bào tử
Các mang nấm được lót đầy bào tử, sẵn sàng để phát tán nhờ gió.
sinh khối
Các nhà khoa học nghiên cứu sinh khối của thực vật phù du trong đại dương để hiểu vai trò của chúng trong mạng lưới thức ăn biển.
phân loại học
Nghiên cứu phát sinh chủng loại giúp làm rõ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài, góp phần hoàn thiện phân loại học.
đĩa Petri
Các khuẩn lạc nấm bắt đầu xuất hiện trong đĩa Petri chỉ sau 24 giờ ủ.
agar-agar
Agar là chất cần thiết để nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm vì nó cung cấp một môi trường ổn định và giàu dinh dưỡng.
sự phân hủy
Sự phân hủy của con vật chết rõ ràng do sự hiện diện của nhiều loại nấm và côn trùng.
chất nền
Giun đất đào xuyên qua chất nền đất, giúp thông khí và trộn lẫn chất dinh dưỡng.
amip
Chân giả của amip cho phép nó di chuyển và bắt thức ăn, chẳng hạn như vi khuẩn và các hạt nhỏ.
the process by which organisms evolve traits that improve their chances of survival and reproduction in a particular environment