phụ gia thực phẩm
Carrageenan là một phụ gia thực phẩm có nguồn gốc từ rong biển được sử dụng làm chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm sữa và các loại thực phẩm khác.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các chất thực phẩm và phụ gia như "gelatin", "baking soda" và "acidulant".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phụ gia thực phẩm
Carrageenan là một phụ gia thực phẩm có nguồn gốc từ rong biển được sử dụng làm chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm sữa và các loại thực phẩm khác.
bánh tráng
Anh ấy nhúng bánh tráng vào nước ấm để làm mềm trước khi nhồi tôm và rau thơm.
chất bảo quản
Natri benzoat là một chất bảo quản thường được sử dụng trong thực phẩm có tính axit, chẳng hạn như nước ngọt và dưa chua.
mực ăn được
Mực ăn được là một lựa chọn phổ biến để tạo ra các thiết kế tùy chỉnh trên bánh quy, chẳng hạn như chữ viết tắt, biểu tượng và chủ đề ngày lễ.
phẩm màu thực phẩm
Phẩm màu thực phẩm tự nhiên làm từ nước ép củ cải đường hoặc nghệ được sử dụng trong một số sản phẩm như một chất thay thế cho thuốc nhuộm thực phẩm tổng hợp.
lá vàng
Một số nhà hàng cao cấp sử dụng lá vàng để trang trí món tráng miệng và các món ăn khác.
hương vị nhân tạo
Bỏng ngô có hương vị nhân tạo bơ làm cho những đêm xem phim trở nên thú vị hơn.
chất làm đặc
Súp có chứa chất làm đặc giúp nó có độ sánh đặc và kem.
chất làm ngọt
Tôi thích sử dụng mật ong như một chất làm ngọt tự nhiên trong bột yến mạch buổi sáng của mình.
chất ổn định
Các thanh trái cây đông lạnh đã sử dụng một chất ổn định để ngăn chảy quá nhanh và giữ nguyên hình dạng.
chất tạo đông
Kẹo dẻo thuần chay đã sử dụng chất tạo đông có nguồn gốc thực vật để đạt được độ dai và kết cấu giống như thạch.
agar-agar
Những viên thạch agar là một hit tại bữa tiệc, với màu sắc rực rỡ và kết cấu lắc lư.
pectin
Cô ấy đã thêm pectin vào mứt dâu để giúp nó đặc lại.
chất giữ ẩm
Các sản phẩm thuốc lá bao gồm một chất giữ ẩm để duy trì hàm lượng ẩm và độ tươi.
chất tạo bóng
Những chiếc bánh rán có vẻ ngoài bóng loáng nhờ chất tạo bóng phủ lên bề mặt của chúng.
chất xử lý bột mì
Hỗn hợp bánh bao gồm một chất xử lý bột mì để đảm bảo kết cấu nhẹ và bông xốp khi nướng.
chất tăng cường hương vị
Các loại snack khoai tây đã sử dụng một chất tăng hương vị làm tăng hương vị đậm đà và chua cay của gia vị.
chất tạo hương vị
Chiết xuất chanh đóng vai trò là chất tạo hương vị trong bánh, mang lại hương vị cam quýt tươi mát.
chất nhũ hóa
Nước sốt salad có chứa một chất nhũ hóa giúp giữ dầu và giấm trộn lẫn với nhau, ngăn ngừa sự tách lớp.
chất giữ màu
Quả mọng đông lạnh bao gồm một chất giữ màu ngăn không cho màu đỏ rực rỡ phai đi trong quá trình bảo quản.
chất tăng cường
Chất tăng cường làm tăng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm bằng cách bổ sung các vitamin và khoáng chất thiết yếu vào đó.
chất tạo khối
Sữa lắc thay thế bữa ăn có chứa chất tạo khối để tạo ra một thức uống đặc và đầy đặn.
chất chống oxy hóa
Quả óc chó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn đồ ăn nhẹ tốt cho tim mạch.
chất chống tạo bọt
Chất tẩy rửa xe hơi có chứa chất chống tạo bọt để giảm bọt và đảm bảo làm sạch không để lại vệt.
chất chống vón cục
Đường bột bao gồm một chất chống đóng cục để ngăn ngừa vón cục và đảm bảo kết cấu mịn màng.
chất điều chỉnh độ axit
Họ đã sử dụng một chất điều chỉnh độ axit trong đồ uống có ga để cân bằng độ chua và tạo ra hương vị tươi mát.
chất tạo axit
Kẹo chua có chứa một chất axit hóa làm tăng thêm hương vị chua và se miệng.
gelatin
Mousse có kết cấu nhẹ và thoáng nhờ sự kết hợp của gelatin.
chất nhờn hồng
Các chiến dịch giáo dục công chúng làm nổi bật những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn khi tiêu thụ các sản phẩm pink slime.
muối
Tôi đã thêm một chút muối vào nước sôi trước khi nấu mì ống.
muối nở
Baking soda rắc lên một chiếc khăn ẩm đã loại bỏ hiệu quả vết cà phê và trà khỏi cốc và cốc.
bột nở
Những chiếc bánh kếp bông mềm có kết cấu nhẹ nhờ vào việc thêm bột nở.