thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Elementary, như 'có sương mù', 'thời tiết', 'lạnh', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
sương mù
Khu rừng trông bí ẩn trong đêm sương mù.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
tuyết
Những đứa trẻ háo hức chờ đợi trận tuyết đầu tiên của mùa để xây người tuyết.
mưa
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác không thấm nước vì trời đang mưa rất nhiều khi cô ấy rời khỏi nhà.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.