Sách Total English - Cơ bản - Đơn vị 3 - Giao tiếp
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Giao tiếp trong sách giáo trình Total English Elementary, như "sửa chữa", "thợ mộc", "nước ngoài", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the fact that one is able or possesses the necessary skills or means to do something

khả năng, năng lực
Khả năng chạy đường dài của vận động viên đã giúp cô ấy nổi bật so với đối thủ.
related or belonging to a country or region other than your own

nước ngoài, ngoại quốc
Cô ấy đã học các ngôn ngữ nước ngoài như tiếng Pháp và tiếng Đức ở trường.
to make drawings according to which something will be constructed or produced

thiết kế, vẽ
Cô ấy gần đây đã thiết kế một loạt phác thảo thời trang.
a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.

tòa nhà, công trình
Tòa nhà trường học có sân chơi cho học sinh.
to control the movement and the speed of a car, bus, truck, etc. when it is moving

lái
Tôi thích lái xe dọc theo những con đường đẹp để tận hưởng vùng nông thôn.
to participate in a game or sport to compete with another individual or another team

chơi
Bạn đã bao giờ chơi đấu với Sarah chưa?
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến được chơi với một quả bóng tròn và hai đội.
to fix something that is damaged, broken, or not working properly

sửa chữa, chữa lại
Cô ấy đã học cách sửa chữa lốp xe đạp bị xẹp.
to perform music on a musical instrument

chơi, biểu diễn
Chơi một bản nhạc cổ điển trên piano.
an object or device used for producing music, such as a violin or a piano

nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc
Học chơi một nhạc cụ có thể cải thiện sự tập trung và sáng tạo.
to make a picture of something using a pencil, pen, etc. without coloring it

vẽ
Nghệ sĩ có thể vẽ chân dung chân thực của con người.
to cover a surface or object with a colored liquid, usually for decoration

sơn, quét sơn
Nghệ sĩ đã sơn hàng rào màu trắng để phù hợp với ngôi nhà.
to do something with an object, method, etc. to achieve a specific result

sử dụng, dùng
Tôi dùng chìa khóa của mình để mở cửa.
to form, produce, or prepare something, by putting parts together or by combining materials

làm, chế tạo
Thợ mộc có thể làm đồ nội thất tùy chỉnh dựa trên sở thích thiết kế của bạn.
the hard material that the trunk and branches of a tree or shrub are made of, used for fuel or timber

gỗ, củi
Gỗ của cây quá mềm để làm đồ nội thất, nhưng tốt để làm giấy.
someone whose job involves driving a taxi and taking people to different places

tài xế taxi, người lái taxi
Tài xế taxi kiên nhẫn chờ đợi trong khi hành khách của anh ta chạy việc vặt.
someone who creates drawings, sculptures, paintings, etc. either as their job or hobby

nghệ sĩ, họa sĩ
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp làm nghệ sĩ.
someone who works with wooden objects as a job

thợ mộc, người làm đồ gỗ
Họ cần một thợ mộc để phục hồi những cánh cửa gỗ cũ trong ngôi nhà lịch sử.
a person whose job is repairing and maintaining motor vehicles and machinery

thợ máy, kỹ thuật viên
Anh ấy đã là một thợ máy lành nghề trong hơn 20 năm.
someone whose hobby or job is taking photographs

nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là nhiếp ảnh gia cho một tờ báo địa phương.
someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên du lịch, hỗ trợ khách du lịch hiểu về lịch sử của thành phố.
a person whose job is to take tourists to interesting places and show them around

hướng dẫn viên, người dẫn đường
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên tại bảo tàng địa phương, giải thích lịch sử đằng sau mỗi hiện vật.
someone who plays a musical instrument or writes music, especially as a profession

nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ
Buổi hòa nhạc trưng bày các nhạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới.
a person whose job is designing buildings and typically supervising their construction

kiến trúc sư, người thiết kế tòa nhà
Kiến trúc sư đã trình bày bản vẽ cho trung tâm cộng đồng mới với hội đồng thành phố để phê duyệt.
an expert who is employed to check or work with technical equipment or machines

kỹ thuật viên, chuyên gia kỹ thuật
Anh ấy là một kỹ thuật viên máy tính, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và khắc phục sự cố phần mềm và phần cứng.
