Sách Total English - Cơ bản - Đơn vị 1 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài học 1 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "Hy Lạp", "Người Iran", "Nhật Bản", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cơ bản
China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Chinese [Tính từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The restaurant serves authentic Chinese cuisine , including dumplings and noodles .

Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Quốc chính gốc, bao gồm bánh bao và mì.

Czech Republic [Danh từ]
اجرا کردن

Cộng hòa Séc

Ex: She studied abroad in the Czech Republic for one semester .

Cô ấy đã du học ở Cộng hòa Séc trong một học kỳ.

Czech [Tính từ]
اجرا کردن

Séc

Ex:

Nhiều du khách đến thăm Cộng hòa Séc để khám phá những lâu đài tuyệt đẹp, những ngôi làng quyến rũ và những thành phố sôi động như Prague.

England [Danh từ]
اجرا کردن

Anh

Ex: The national football team of England has a passionate following and competes in international tournaments .

Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh có một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt và thi đấu trong các giải đấu quốc tế.

English [Tính từ]
اجرا کردن

Anh

Ex:

Anh ấy gọi một bữa sáng Anh với trứng, thịt xông khói và bánh mì nướng.

France [Danh từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: France is one of the most visited countries in the world , attracting millions of tourists annually .

Pháp là một trong những quốc gia được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

French [Tính từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: Her favorite perfume is a French brand .

Nước hoa yêu thích của cô ấy là một thương hiệu Pháp.

Germany [Danh từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: The Black Forest in Germany is famous for its beautiful scenery and delicious cake .

Rừng Đen ở Đức nổi tiếng với phong cảnh đẹp và bánh ngon.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

Greece [Danh từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex: Greece is surrounded by the Aegean , Ionian , and Mediterranean seas .

Hy Lạp được bao quanh bởi biển Aegean, Ionian và Địa Trung Hải.

Greek [Tính từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex:

Thần thoại Hy Lạp đầy những câu chuyện và nhân vật hấp dẫn.

Italy [Danh từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Italy is famous for its delicious cuisine , such as pasta , pizza , and gelato .

Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon, như mì ống, pizza và gelato.

Italian [Tính từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Luca studied Italian art and culture in college , deepening his appreciation for the rich history and beauty of Italy .

Luca đã nghiên cứu nghệ thuật và văn hóa Ý ở đại học, làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của anh ấy đối với lịch sử phong phú và vẻ đẹp của Ý.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Japanese [Tính từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex: The Japanese cuisine at the restaurant includes sushi , sashimi , and tempura .

Ẩm thực Nhật Bản tại nhà hàng bao gồm sushi, sashimi và tempura.

Poland [Danh từ]
اجرا کردن

Ba Lan

Ex: I love the diverse landscapes of Poland , from mountains to sea .

Tôi yêu thích những cảnh quan đa dạng của Ba Lan, từ núi đến biển.

polish [Tính từ]
اجرا کردن

Ba Lan

Ex: Polish history is quite complex and fascinating .

Lịch sử Ba Lan khá phức tạp và hấp dẫn.

Russia [Danh từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Kremlin in Moscow serves as the official residence of the President of Russia and is a symbol of the country ’s political power .

Điện Kremlin ở Moscow là nơi ở chính thức của Tổng thống Nga và là biểu tượng của quyền lực chính trị đất nước.

Russian [Tính từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Russian ballet is renowned for its graceful performances and intricate choreography .

Ba lê Nga nổi tiếng với những màn trình diễn duyên dáng và biên đạo phức tạp.

Spain [Danh từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: Madrid , the capital city of Spain , is famous for its lively nightlife and art scene .

Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và cảnh nghệ thuật.

Spanish [Tính từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: I enjoy listening to Spanish music ; it has a lively and passionate rhythm .

Tôi thích nghe nhạc Tây Ban Nha; nó có nhịp điệu sôi động và đam mê.

Turkey [Danh từ]
اجرا کردن

Thổ Nhĩ Kỳ

Ex: The cuisine in Turkey is quite diverse and delicious .

Ẩm thực ở Thổ Nhĩ Kỳ khá đa dạng và ngon.

Turkish [Tính từ]
اجرا کردن

Thổ Nhĩ Kỳ

Ex: The Turkish language has some similarities to Arabic and Persian .

Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ có một số điểm tương đồng với tiếng Ả Rập và tiếng Ba Tư.

Australia [Danh từ]
اجرا کردن

Úc

Ex: Australia is known for its unique wildlife , such as kangaroos and koalas .

Úc được biết đến với động vật hoang dã độc đáo, như kangaroo và gấu koala.

Australian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Australia

Ex: My Australian roommate made breakfast for me .

Bạn cùng phòng người Úc của tôi đã làm bữa sáng cho tôi.

Argentina [Danh từ]
اجرا کردن

Argentina

Ex: Buenos Aires , the capital of Argentina , is famous for its vibrant culture , tango music , and delicious cuisine , including asado and empanadas .

Buenos Aires, thủ đô của Argentina, nổi tiếng với văn hóa sôi động, âm nhạc tango và ẩm thực ngon, bao gồm asado và empanadas.

Argentinian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Argentina

Ex: He enjoyed tasting traditional Argentinian dishes , such as asado and dulce de leche , during his visit to the country .

Anh ấy rất thích thưởng thức các món ăn truyền thống Argentina, chẳng hạn như asado và dulce de leche, trong chuyến thăm của mình đến đất nước này.

American [Tính từ]
اجرا کردن

Mỹ

Ex: Apple is an American technology company known for its iPhones .

Apple là một công ty công nghệ Mỹ nổi tiếng với những chiếc iPhone.

Brazil [Danh từ]
اجرا کردن

Braxin

Ex: The vibrant culture of Brazil is celebrated through its music , dance , and colorful festivals like Carnival .

Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.

Brazilian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Brazil

Ex: The Brazilian Amazon rainforest is one of the most biodiverse regions on the planet , home to countless species of plants and animals .

Rừng mưa Amazon Brazil là một trong những khu vực có đa dạng sinh học nhất trên hành tinh, là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.

Sách Total English - Cơ bản
Đơn vị 1 - Bài học 1 Bài 1 - Bài học 2 Đơn vị 1 - Bài học 3 Đơn vị 1 - Tham chiếu
Bài 2 - Bài học 1 Bài 2 - Bài học 2 Bài 2 - Bài học 3 Đơn vị 2 - Giao tiếp
Đơn vị 2 - Tham chiếu Bài 3 - Bài học 1 Bài 3 - Bài học 2 Bài 3 - Bài học 3
Đơn vị 3 - Giao tiếp Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 2 Bài 4 - Bài học 1
Bài 4 - Bài học 2 Bài 4 - Bài học 3 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 2
Bài 5 - Bài học 1 Bài 5 - Bài học 2 Bài 5 - Bài học 3 Đơn vị 5 - Giao tiếp
Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2 Bài 6 - Bài học 1 Bài 6 - Bài học 2
Bài 6 - Bài học 3 Đơn vị 6 - Giao tiếp Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 2
Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 3 Bài 7 - Bài học 1 Bài 7 - Bài học 2 Bài 7 - Bài học 3
Đơn vị 7 - Tham khảo Bài 8 - Bài học 1 Đơn vị 8 - Bài học 2 Bài 8 - Bài học 3
Đơn vị 8 - Tham khảo Bài 9 - Bài học 1 Bài 9 - Bài học 2 Bài 9 - Bài học 3
Đơn vị 9 - Tham khảo Bài 10 - Bài học 1 Đơn vị 10 - Bài học 2 Bài 10 - Bài học 3
Đơn vị 10 - Tham khảo Bài 11 - Bài học 1 Bài 11 - Bài học 2 Đơn vị 11 - Bài học 3
Đơn vị 11 - Tham khảo Bài 12 - Bài học 1 Đơn vị 12 - Bài học 3 Đơn vị 12 - Tham khảo