Sách Total English - Trung cấp cao - Đơn vị 3 - Bài học 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "trong suốt", "sử thi", "trước đó", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
during
[Giới từ]
used to express that something happens continuously from the beginning to the end of a period of time

trong suốt, trong khoảng thời gian
Ex: The students were attentive during the entire class.
Các học sinh đã chú ý trong suốt cả buổi học.
Đóng
Đăng nhậptechnology
[Danh từ]
the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry

công nghệ, kỹ thuật
Ex: Advances in medical technology have improved patient care.
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
Đóng
Đăng nhậpavailable
[Tính từ]
ready for being used or acquired

có sẵn, sẵn sàng
Ex: The hotel offers a range of available room options to suit different budgets.
Khách sạn cung cấp một loạt các lựa chọn phòng có sẵn phù hợp với các ngân sách khác nhau.
Đóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek