hoài niệm
Bài hát hoài niệm khiến anh nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu đã trải qua ở bãi biển.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "mơ hồ", "hoài niệm", "khó chịu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoài niệm
Bài hát hoài niệm khiến anh nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu đã trải qua ở bãi biển.
đáng nhớ
Bài phát biểu anh ấy đọc trong lễ tốt nghiệp đã truyền cảm hứng đến nỗi nó trở thành phần đáng nhớ nhất của buổi lễ.
hay quên
Bản chất hay quên của tôi khiến tôi bỏ lỡ cuộc họp ngày hôm qua.
trí nhớ
Học tập và ngủ đủ quan trọng để cải thiện trí nhớ.
sinh động
Ký ức sống động của cô về kỳ nghỉ thời thơ ấu bao gồm mọi chi tiết, từ màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đến âm thanh của sóng.
mơ hồ
Mô tả của cô ấy về sự kiện rất mơ hồ, khiến khó hiểu chuyện gì thực sự đã xảy ra.
kỷ vật
Anh ấy đã mua một bức tượng nhỏ làm kỷ vật từ những chuyến đi của mình.
quà lưu niệm
Cô ấy đã nhặt vỏ sò từ bãi biển làm quà lưu niệm của kỳ nghỉ bên bờ biển.
hỗ trợ trí nhớ
Bài hát ngớ ngẩn đó đáng ngạc nhiên là gợi nhớ — tôi vẫn nhớ những sự kiện nó đã dạy.
hồi tưởng
Nhìn vào những bức ảnh cũ, cô ấy không thể không nhớ lại những ngày tháng thanh xuân vô lo.
nhắc nhở
Cha mẹ thường nhắc nhở con cái hoàn thành bài tập về nhà.
nhớ
Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.
thẳng
Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.
xoăn
Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.
gợn sóng
Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
nâu nhạt
Mái tóc màu nâu nhạt của anh ấy hòa lẫn vào đám đông.
nhuộm
Mái tóc nhuộm của cô ấy bắt đầu phai màu sau vài tuần.
nếp nhăn
Trán anh ta nhẵn bóng, không có nếp nhăn, khi anh ta tập trung vào câu đố phức tạp trước mặt.
cạo sạch sẽ
Nhiều công ty thích vẻ ngoài cạo râu sạch sẽ cho nhân viên của họ.
tròn
Chiếc đồng hồ tròn trên tường đếm nhịp từng phút với nhịp điệu đều đặn.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
cơ bắp
Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.
lực lưỡng
Mặc dù chiều cao của mình, anh ấy có một thân hình đậm khiến anh ấy nổi bật trên sân bóng đá.
một chút
Tôi cần xem lại tài liệu một chút nữa trước khi hoàn thành phản hồi của mình.
thừa cân
Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.
béo,béo phì
Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
gầy
Cô ấy thích mặc quần áo rộng để che giấu thân hình gầy gò của mình.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
râu ria lởm chởm
Diễn viên để râu lởm chởm cho vai diễn người đàn ông núi rừng mạnh mẽ.
thanh lịch
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
nghi ngờ
Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.
bồn chồn
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
không quan tâm
Các sinh viên không quan tâm đến bài giảng vì chủ đề không liên quan đến cuộc sống của họ.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
cá lạnh
Đồng nghiệp của cô ấy thấy cô ấy khó tiếp cận, vì cô ấy có vẻ như là một con cá lạnh, không bao giờ tỏ ra nhiều hứng thú với các cuộc trò chuyện của họ.
a tough person who is not easily affected by emotions
a person or thing that is very annoying or troublesome
having good intentions, even if the results are not perfect
người thành công
Những sự thăng chức nhanh chóng của anh ấy đã chứng minh anh ấy là một người thành công thực sự.
người cô độc
Người hàng xóm mới hơi cô độc và thường giữ khoảng cách hầu hết thời gian.
hoài nghi
Thám tử đã có thái độ hoài nghi đối với câu chuyện khó tin của nhân chứng.
khách hàng khó tính
Người phục vụ đã xử lý khách hàng khó tính một cách kiên nhẫn.