đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "luộm thuộm", "nếp nhăn", "tròn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
râu ria lởm chởm
Diễn viên để râu lởm chởm cho vai diễn người đàn ông núi rừng mạnh mẽ.
cạo sạch sẽ
Nhiều công ty thích vẻ ngoài cạo râu sạch sẽ cho nhân viên của họ.
thẳng
Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.
cơ bắp
Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.
một chút
Tôi cần xem lại tài liệu một chút nữa trước khi hoàn thành phản hồi của mình.
thừa cân
Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.
thanh lịch
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
béo,béo phì
Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
nếp nhăn
Trán anh ta nhẵn bóng, không có nếp nhăn, khi anh ta tập trung vào câu đố phức tạp trước mặt.
xoăn
Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.
gợn sóng
Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.
lực lưỡng
Mặc dù chiều cao của mình, anh ấy có một thân hình đậm khiến anh ấy nổi bật trên sân bóng đá.
nhuộm
Mái tóc nhuộm của cô ấy bắt đầu phai màu sau vài tuần.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
gầy
Cô ấy thích mặc quần áo rộng để che giấu thân hình gầy gò của mình.
nâu nhạt
Mái tóc màu nâu nhạt của anh ấy hòa lẫn vào đám đông.
tròn
Chiếc đồng hồ tròn trên tường đếm nhịp từng phút với nhịp điệu đều đặn.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.