Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 8 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "hướng ngoại", "hóm hỉnh", "chủ động", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
outgoing [Tính từ]
اجرا کردن

hòa đồng

Ex: Her outgoing personality shone at social gatherings , where she effortlessly struck up conversations with strangers .

Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.

open [Tính từ]
اجرا کردن

cởi mở

Ex: Her open demeanor encouraged others to trust her easily .

Thái độ cởi mở của cô ấy khuyến khích người khác dễ dàng tin tưởng cô ấy.

proactive [Tính từ]
اجرا کردن

chủ động

Ex: The manager was proactive in addressing potential conflicts before they escalated .

Người quản lý đã chủ động trong việc giải quyết các xung đột tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.

aggressive [Tính từ]
اجرا کردن

hung hăng

Ex: He became aggressive when provoked , often resorting to physical confrontation .

Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.

opinionated [Tính từ]
اجرا کردن

bảo thủ

Ex: The debate was difficult because she was very opinionated .

Cuộc tranh luận rất khó khăn vì cô ấy rất cứng đầu (có ý kiến mạnh mẽ và không muốn thay đổi chúng).

single-minded [Tính từ]
اجرا کردن

kiên quyết

Ex: The artist ’s single-minded dedication to her craft is inspiring .

Sự cống hiến kiên định của nghệ sĩ cho nghề của cô ấy thật truyền cảm hứng.

easy-going [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: His easy-going nature makes him a great person to travel with .

Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.

selfish [Tính từ]
اجرا کردن

ích kỷ

Ex: His selfish behavior caused resentment among his friends and family .

Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.

witty [Tính từ]
اجرا کردن

hóm hỉnh

Ex: Her social media posts are filled with witty captions that keep her followers entertained .

Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.

manipulative [Tính từ]
اجرا کردن

thao túng

Ex: The manipulative politician used fear tactics to sway public opinion and gain votes .

Chính trị gia thao túng đã sử dụng chiến thuật sợ hãi để gây ảnh hưởng đến dư luận và giành được phiếu bầu.

introverted [Tính từ]
اجرا کردن

hướng nội

Ex: His introverted nature made large social gatherings overwhelming , so he preferred smaller , intimate gatherings with close friends .

Bản chất hướng nội của anh ấy khiến các buổi tụ tập xã hội lớn trở nên quá sức, vì vậy anh ấy thích những buổi tụ tập nhỏ, thân mật với bạn bè thân thiết hơn.

headstrong [Tính từ]
اجرا کردن

bướng bỉnh

Ex:

Tính bướng bỉnh của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối.