Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 4 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "commute", "workaholic", "flexible", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
to commute [Động từ]
اجرا کردن

đi lại hàng ngày

Ex: The office is conveniently located near a subway station , allowing employees to commute efficiently .

Văn phòng thuận tiện nằm gần ga tàu điện ngầm, giúp nhân viên đi lại hiệu quả.

employment [Danh từ]
اجرا کردن

việc làm

Ex: His employment at the firm ended last month .

Công việc của anh ấy tại công ty đã kết thúc vào tháng trước.

voluntary [Tính từ]
اجرا کردن

tình nguyện

Ex: The voluntary nature of the service meant that no one was paid for their time .

Tính chất tình nguyện của dịch vụ có nghĩa là không ai được trả tiền cho thời gian của họ.

workaholic [Danh từ]
اجرا کردن

người nghiện công việc

Ex: Being a workaholic can lead to burnout if you 're not careful .

Là một người nghiện công việc có thể dẫn đến kiệt sức nếu bạn không cẩn thận.

workplace [Danh từ]
اجرا کردن

nơi làm việc

Ex: The new workplace is spacious and equipped with modern technology .

Nơi làm việc mới rộng rãi và được trang bị công nghệ hiện đại.

flexible [Tính từ]
اجرا کردن

linh hoạt

Ex: A flexible mindset helps in navigating unexpected challenges at work .

Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.

work-rhythm [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp làm việc

Ex: A steady work-rhythm helps improve productivity .

Một nhịp độ làm việc ổn định giúp cải thiện năng suất.