bảnh bao
Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.
Ở đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Nghe - Phần 3 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bảnh bao
Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.
học sinh
Chính sách của trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục như một phần của quy định trang phục.
luộm thuộm
Con chó già có bộ lông xù xì, nhưng nó tràn đầy năng lượng và ấm áp.
có xu hướng
Người dân từ khu vực đó có xu hướng thông thạo nhiều ngôn ngữ do ảnh hưởng văn hóa đa dạng của họ.
to become outdated and no longer liked or supported
lựa chọn
gần đây
Trong những tháng gần đây, thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong du lịch nhờ vào các điểm thu hút mới.
doanh số bán hàng
Cô ấy làm việc trong bộ phận bán hàng, nơi cô ấy chịu trách nhiệm liên hệ với khách hàng tiềm năng.
vô cùng
Sự phổ biến của sự kiện đã tăng lên rất nhiều qua các năm.
tái chế
Cô ấy đã mua một chai nước bằng nhựa tái chế để giảm chất thải.
so sánh
Học sinh được yêu cầu so sánh chủ đề của hai cuốn tiểu thuyết khác nhau.
trước
Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây của mình trong cuộc phỏng vấn.
mức
Cô ấy đã đạt được mức độ thành thạo cao trong việc chơi piano.
có vẻ
Dù có vẻ ngạc nhiên đến đâu, tôi thực sự thích giặt quần áo.
to be understandable in a way that is reasonable
trải qua
Để tốt nghiệp, sinh viên phải trải qua một loạt các kỳ thi và bài tập.
cao gót
Nữ diễn viên đã có một màn ra mắt hoành tráng, đôi bốt cao gót của cô lách cách trên thảm đỏ.
vải
Thợ may đã đề nghị một chất liệu bền cho đồng phục lao động.
da lộn
Áo khoác lộn của anh ấy có kết cấu mềm mại, mịn như nhung khiến nó vừa thời trang vừa thoải mái.
màu be
Con mèo cuộn tròn trên tấm thảm màu be, hòa lẫn hoàn hảo với tông màu trung tính của nó.
giày cao gót
Gót giày của cô ấy lách cách trên vỉa hè khi cô vội vã đi xuống phố.
da
Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.
rõ ràng
Chiếc xe đang đỗ ở lối vào, vì vậy, rõ ràng là có ai đó ở nhà.
tái chế
giày dép
Anh ấy cởi giày dép của mình trước khi bước vào ngôi đền linh thiêng, như một dấu hiệu của sự tôn trọng.
to briefly or casually turn one's eyes toward something, typically to see, inspect, or observe it
a visual or oral communication delivered to an audience, often using slides or other aids, to inform or persuade
thùng tái chế
Thùng tái chế ở nơi làm việc đang đầy lên với lon soda và cốc giấy.
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
đôi
Anh ấy không thể tìm thấy một đôi tất phù hợp trong giỏ đồ giặt.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
thông thường
Bữa ăn cô ấy nấu rất bình thường, không có nguyên liệu hay hương vị đặc biệt nào.
bền
Chiếc áo khoác này được làm từ vải bền chống rách.
thoải mái
Văn phòng có quy định trang phục thoải mái vào các ngày thứ Sáu, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn.
bốt cổ thấp
Cô ấy đi giày cổ thấp màu đen với chiếc váy.
used to show that nothing more needs to be said or done