Cambridge IELTS 19 - Học thuật - Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 2 (1)
Ở đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 2 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to start participating or engaging in a situation, event, or activity
hội thảo
Nhóm chúng tôi đã tổ chức một hội thảo để giải quyết vấn đề thiết kế.
trước hết
Trước hết, chúng ta cần thiết lập mục tiêu rõ ràng trước khi tiến lên.
chia sẻ
Bạn bè thường tụ tập để chia sẻ ước mơ, nguyện vọng và câu chuyện cá nhân của họ.
tác giả
Là một tác giả thành công, cô đã viết nhiều bài báo và tiểu luận về các chủ đề từ chính trị đến văn hóa.
khiếm thính
Cô ấy giao tiếp với cộng đồng khiếm thính thông qua ngôn ngữ ký hiệu.
thực tế
Cô ấy đã có được kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập trong những năm đại học.
người tham gia
Mỗi người tham gia phải tuân theo các quy tắc.
kỳ diệu
Hương thơm kỳ diệu của bánh quy mới nướng tràn ngập nhà bếp với sự ấm áp và thoải mái.
đóng vai
Chúng tôi đóng vai trong lớp để thực hành các tình huống dịch vụ khách hàng.
tin tưởng vào
Trong những lúc khó khăn, bạn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình để giúp đỡ.
truyền cảm hứng
Hành trình kiên cường và quyết tâm của cô ấy thực sự truyền cảm hứng cho tất cả những ai biết đến cô.
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
lên tiếng
Học sinh nên cảm thấy được trao quyền để lên tiếng chống lại bắt nạt.
loạt
Công ty dự định phát hành một loạt sản phẩm mới trong năm tới để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
chủ đề
Các sinh viên đã chọn một chủ đề hấp dẫn cho bài nghiên cứu của họ: trí tuệ nhân tạo.
sự cô đơn
Mặc dù được bao quanh bởi mọi người, một cảm giác cô đơn sâu sắc đã đặt vào trái tim của John, khiến các sự kiện xã hội trở nên khó khăn đối với anh ấy.
khảo sát
Theo cuộc khảo sát, hầu hết sinh viên thích học trực tuyến.
tiết lộ
Các tài liệu bị rò rỉ đã tiết lộ chương trình giám sát bí mật của chính phủ.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
bán chạy nhất
Những cuốn sách bán chạy nhất của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.
người thân
Chúng tôi đã mời tất cả người thân của chúng tôi đến buổi đoàn tụ gia đình.
gần đây
Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng gần đây và rất thích các triển lãm.
nhận
Chúng tôi đã nhận được lời mời dự đám cưới của họ.
huy chương vàng
Vận động viên nhận được huy chương vàng cho vị trí đầu tiên.
kỷ niệm
Lễ hội tôn vinh các nền văn hóa bản địa thông qua âm nhạc và điệu múa truyền thống.
niềm vui
Đi chân trần trên bãi biển lúc hoàng hôn khiến anh tràn ngập cảm giác bình yên và niềm vui.
một cách đẹp đẽ
Khu vườn được chiếu sáng tuyệt đẹp với những chiếc đèn lồng mềm mại.
người đọc
Lời ghi chú của tác giả nói trực tiếp đến độc giả, cung cấp cái nhìn sâu sắc vào câu chuyện.
tổ chức
Bạn tổ chức hậu cần cho hội nghị mỗi năm.
Afro-Caribbean
Nền tảng Afro-Caribbean của anh ảnh hưởng đến tác phẩm nghệ thuật của anh.
gốc rễ
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy phản ánh cội nguồn sâu sắc của di sản văn hóa.
đến gần
Tôi không thể tin rằng kỳ thi đang đến nhanh như vậy; chúng ta cần bắt đầu học.
đầy hành động
Họ đã trải qua một ngày đầy hành động tại công viên giải trí.
available for people to choose, use, or take
viết sáng tạo
Nhiều cuốn sách nổi tiếng bắt đầu như những dự án viết sáng tạo đơn giản.
thuộc Jamaica
Lá cờ Jamaica có màu xanh lá cây, vàng và đen.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
minh họa
Sách giáo khoa có các phần minh họa để giải thích các khái niệm phức tạp.
giải thưởng
Cô ấy đã giành được giải thưởng nhờ màn trình diễn xuất sắc trong bộ phim.