tài sản
Ở đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 3 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tài sản
đạo đức
Cô ấy luôn cố gắng đưa ra những quyết định đạo đức trong cuộc sống hàng ngày của mình.
nghĩa vụ
Là một phần công việc của mình, cô ấy có nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng.
sự chênh lệch
Các nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch ngày càng tăng trong điểm số bài kiểm tra tiêu chuẩn dựa trên tài trợ trường học và tình trạng kinh tế xã hội.
phát sinh
Cảm giác khẩn cấp phát sinh khi công ty nhận ra thời hạn sắp tới cho việc ra mắt sản phẩm.
trao đổi
Bọn trẻ đồng ý đổi đồ chơi trong một tuần để trải nghiệm những món yêu thích của nhau.
sự ca ngợi
Màn trình diễn của cô ấy đã nhận được sự tán dương sấm sét từ khán giả.
thuộc về
Chiếc vòng cổ cổ thuộc về bà tôi.
hống hách
Cô ấy bực bội vì hành vi hống hách của chồng mình, cảm thấy như mình có ít tiếng nói trong các quyết định quan trọng.
tẩy chay
Nhóm này tẩy chay bất cứ ai không tuân theo tiêu chuẩn nổi tiếng của họ.
lưu đày
Nhà vua quyết định lưu đày kẻ phản bội, cấm hắn trở lại vương quốc.
người phạm tội
Những người phạm tội hoàn thành chương trình phục hồi ít có khả năng tái phạm hơn.
ra lệnh
Người giám sát ra lệnh các nhiệm vụ hàng ngày cho nhóm.
hưởng lợi
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc học thêm sau giờ học.
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Nhóm này truyền bá chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, tuyên bố sự ưu việt so với các chủng tộc khác.
a struggle or competition between opposing groups or ideas
dựa vào
Tính chính xác lịch sử của bộ phim tài liệu dựa trên nghiên cứu tỉ mỉ và các tài khoản trực tiếp.
tuyệt vọng
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy hoàn toàn tuyệt vọng và cô đơn.
thưa thớt
Khu vực này thưa thớt dân cư do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
định cư
Mùa du lịch làm tăng đáng kể số lượng người sinh sống tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển quyến rũ.
dân số
Khi dân số già đi, sẽ có áp lực ngày càng tăng lên các hệ thống y tế.
thợ săn-hái lượm
Các xã hội săn bắn hái lượm thường xuyên di chuyển để tìm kiếm thức ăn.
săn bắn
Người theo dõi giàu kinh nghiệm biết cách săn bắn lén lút mà không làm sợ hãi động vật.
mật độ
Cuộc khảo sát rừng đã đo mật độ cây ở mức 550 mẫu vật trên mỗi hecta.
khó xảy ra
Câu chuyện của cô ấy có vẻ khó tin, nhưng cô ấy khăng khăng rằng đó là sự thật.
quan trọng
Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.
ủng hộ
Nhà sử học đã hỗ trợ những tuyên bố của mình bằng các tài liệu được xác thực.
ý niệm
Khái niệm tự do là trung tâm trong lịch sử của đất nước.
đương đại
Tiểu thuyết của cô khám phá những vấn đề đương đại song song với những thay đổi xã hội đang diễn ra.
nhà nhân chủng học
Là một nhà nhân chủng học, cô ấy chuyên về các nghi lễ chôn cất cổ đại.
nhận xét
Trong buổi thuyết trình, khán giả được khuyến khích nhận xét về các điểm chính bằng cách viết ra suy nghĩ của họ.
đặc trưng hóa
Những hương vị đậm đà và gia vị thơm đặc trưng cho ẩm thực Ấn Độ.
cực đoan
Vận động viên đã đẩy cơ thể của họ đến giới hạn cực độ để đạt được hiệu suất đỉnh cao.
chủ nghĩa bình đẳng
Khái niệm bình đẳng chủ nghĩa tại nơi làm việc ủng hộ sự đối xử và cơ hội công bằng cho nhân viên, bất kể nền tảng hoặc danh tính của họ.
quan sát
Giáo sư đã quan sát thấy rằng lý thuyết có ý nghĩa quan trọng đối với việc hiểu hành vi con người trong bối cảnh xã hội.
tích lũy
Trong suốt học kỳ, học sinh tích lũy kiến thức và kỹ năng trong các lớp học của họ.
tài sản
Các đại lý bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản dân cư và thương mại.