vùng
Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 2 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vùng
Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.
công viên giải trí theo chủ đề
Một chuyến thăm công viên giải trí là một hoạt động vui vẻ cho các gia đình.
điểm nổi bật
Màn trình diễn của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối.
thành lập
Họ đã thành lập một viện nghiên cứu dành riêng cho bảo tồn môi trường.
đánh dấu
Để đánh dấu lễ tốt nghiệp của mình, cô ấy đã ném mũ lên cao cùng với các bạn cùng lớp.
thuộc thành phố
Các công viên đô thị cung cấp không gian xanh để cư dân có thể tận hưởng các hoạt động giải trí ngoài trời.
cây dương
Chim thường làm tổ trên những cây dương cao.
a person or group that exercises administrative or controlling power over others
về mặt
Về mặt lương, công việc này đưa ra mức đãi ngộ cạnh tranh.
gây quỹ
Chiến dịch gây quỹ của trường đã thành công trong việc thu thập đủ quyên góp để xây dựng một sân chơi mới.
tham dự
Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.
lợi nhuận
trình diễn
Giáo viên đã thực hiện một minh họa về cách giải quyết vấn đề toán học.
địa điểm
Địa điểm của hội nghị nằm ở trung tâm thành phố.
mong đợi
Cô ấy mong chờ kỳ nghỉ hàng năm của mình ở thiên đường nhiệt đới.
xe buýt
Xe khách dừng lại ở nhiều thị trấn dọc theo tuyến đường, đón thêm hành khách.
tiệc nướng ngoài trời
Anh ấy mời tôi đến tiệc nướng ngoài trời của anh ấy vào thứ bảy tới.
hiệp hội
Nhiều chuyên gia tham gia một hiệp hội để kết nối và chia sẻ kiến thức.
thiết lập
Công ty nhằm mục đích thiết lập quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương để mở rộng sự hiện diện thị trường.
to become more and more successful with the passage of time
cơ hội
Học bổng đã cho anh ấy cơ hội theo học trường đại học mơ ước.
dán nhãn
Vui lòng dán nhãn các tệp trên kệ để duy trì tổ chức.
tổ chức
Bạn bè có thể tổ chức một bữa tiệc tối để ăn mừng những dịp đặc biệt với người thân.
sân trong
Khách sạn có một sân trong đẹp với đài phun nước ở trung tâm.
khúc cua
Chiếc xe đến gần một khúc cua gắt trên đường và giảm tốc độ.
vườn
Khu vườn là nơi tôi thích nhất để uống một tách trà vào buổi sáng.
hình chữ nhật
Họ đã mua một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách.
bao quanh
Hòn đảo được bao quanh bởi làn nước trong vắt và cát trắng.
khá
Anh ấy thấy bài kiểm tra khá khó khăn, nhưng cảm thấy đã chuẩn bị kỹ sau khi học kỹ lưỡng.
đền
Khu phức hợp đền bao gồm các đền thờ dành riêng cho các vị thần khác nhau.
chia ra
Trong mạng lưới đường bộ, nhiều ngã tư chia nhánh, cung cấp các hướng đi khác nhau.
bên phải
Trang bên phải của cuốn sách có sơ đồ.
rừng
Động vật như hươu và cáo thường có thể được nhìn thấy trong rừng.
quyên góp
Cô ấy đang cố gắng gây quỹ 20.000 đô la.
quỹ
Chính phủ đã cung cấp một quỹ cho giáo dục.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
to participate in something, such as an event or activity
ăn ngoài
Sau một ngày bận rộn, cô ấy quyết định chiều chuộng bản thân và ăn ngoài thay vì nấu ăn.
ngày chợ
Vào ngày chợ, quảng trường đầy những gian hàng bán đồ thủ công.
ban nhạc
Âm nhạc của ban nhạc pha trộn các yếu tố của jazz, soul và hip-hop, tạo ra một âm thanh độc đáo.
hiểu biết
Bác sĩ quen thuộc với tiền sử bệnh của bệnh nhân.
nông sản
Cô ấy thích mua sản phẩm hữu cơ từ các chợ nông sản địa phương.
chuồng ngựa
Trong cơn bão, những con ngựa tìm nơi ẩn náu trong chuồng ngựa, tìm thấy sự thoải mái và an toàn trong môi trường quen thuộc của chúng.
bãi đậu xe
Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.
như thể
Anh ấy hành động như thể chưa từng gặp cô ấy trước đây, mặc dù họ đã là bạn trong nhiều năm.
kết nghĩa
Lễ kết nghĩa giữa hai thành phố bao gồm các thị trưởng từ cả hai nơi.
ghế vườn
Chiếc ghế vườn bằng sắt cũ đã bị gỉ nhưng vẫn chắc chắn.
buổi chiếu phim
Chúng tôi đã tổ chức một buổi chiếu phim tại trung tâm cộng đồng để gây quỹ từ thiện.
đi dạo
Sau bữa tối, cặp đôi thích đi dạo tay trong tay qua công viên.
câu lạc bộ bóng đá
Trẻ em không được phép vào câu lạc bộ bóng đá sau 9 giờ tối.
đêm đố vui
Chúng tôi đã thành lập một đội cho đêm đố vui từ thiện.
khu đất
Khuôn viên của tu viện bao gồm một vườn thảo mộc và một cái ao nhỏ.
di động
Cần cẩu di động đã được sử dụng để nâng các vật nặng và vận chuyển chúng qua công trường xây dựng.
lối vào chính
Lối vào chính được trang trí bằng hoa cho buổi khai trương long trọng.
khuyết tật
Anh ấy sử dụng giấy phép khuyết tật để đỗ xe gần hơn với lối vào cửa hàng.
sân chơi phiêu lưu
Những đứa trẻ đã xây dựng một pháo đài từ thùng gỗ tại khu vui chơi phiêu lưu.
đáng giá
Di tích lịch sử đáng ghé thăm để tìm hiểu về di sản văn hóa phong phú của khu vực.
nhạc đồng quê
Anh ấy từng hát các bài hát đồng quê tại các quán bar địa phương.