truy cập
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 3 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
truy cập
bảo mật
Người tham gia nghiên cứu được đảm bảo bảo mật để khuyến khích câu trả lời trung thực và cởi mở trong các nghiên cứu.
dữ liệu
Công ty đã thu thập dữ liệu thị trường để đánh giá sở thích của người tiêu dùng.
kết luận
Cô ấy đi đến kết luận rằng tốt nhất là nên thay đổi con đường sự nghiệp.
có ý nghĩa
Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng về tác động của giấc ngủ đối với chức năng nhận thức.
nghi ngờ
Tôi nghi ngờ câu chuyện của anh ấy về việc thắng cuộc đua.
nộp
Nhóm đã nộp báo cáo của họ cho người quản lý để phê duyệt.
tóm tắt
Cô ấy đã chuẩn bị một dàn ý cho bài thuyết trình của mình trước khi bắt đầu tạo các slide.
đơn giản
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất dễ hiểu, với các bước rõ ràng mà ai cũng có thể làm theo.
khám phá
Bạn có biết cuộc họp bắt đầu khi nào không? - Tôi không chắc, nhưng tôi sẽ tìm hiểu và cho bạn biết.
đặc biệt
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
nhất thiết
Có bằng đại học không nhất thiết đảm bảo thành công trong sự nghiệp, nhưng có thể cải thiện cơ hội.
phát hiện
Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.
không thể tránh khỏi
Với những đám mây mưa nặng nề lơ lửng trên đầu, có vẻ như không thể tránh khỏi rằng trời sẽ mưa sớm.
điều tra
Các nhà khoa học sẽ điều tra nguyên nhân bùng phát dịch bệnh.
thử nghiệm
Thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để điều trị ung thư.
dinh dưỡng
Niềm đam mê của cô với dinh dưỡng đã dẫn cô đến với sự nghiệp là một chuyên gia dinh dưỡng, giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe và hạnh phúc thông qua dinh dưỡng hợp lý.
an additional component or element that enhances or improves the capability of something
khá
Bài tập khá khó, vì vậy tôi cần thêm thời gian.
rộng
Hội nghị đã thu hút một lượng khán giả rộng rãi, bao gồm các chuyên gia từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
tiến triển
Sự nghiệp của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị tiến triển suôn sẻ, và cô ấy đã kiếm được nhiều lần thăng chức.
thực tế
Cô ấy đã có được kinh nghiệm thực tế thông qua các kỳ thực tập trong những năm đại học.
đấu tranh
Những người chạy đã vật lộn qua chặng cuối cùng của cuộc marathon.
biến số
Nhà khoa học điều chỉnh một biến tại một thời điểm để hiểu cách nó ảnh hưởng đến toàn bộ thí nghiệm.
the personal quality of behaving properly and keeping one's actions under control
ngồi không
Người đàn ông thất nghiệp ngồi không cả ngày, chờ đợi điện thoại reo.
kết quả
Bước ngoặt bất ngờ của sự kiện đã thay đổi toàn bộ kết quả của trò chơi.
lặp lại
Ban nhạc quyết định lặp lại bài hát nổi tiếng nhất của họ cho phần biểu diễn thêm.
sự tham gia
Sự tham gia của anh ấy trong cộng đồng đã tạo ra sự khác biệt lớn.
di truyền
Những đặc điểm như màu mắt và chiều cao chịu ảnh hưởng của các yếu tố di truyền được thừa hưởng từ cha mẹ.
cấu trúc
Cấu trúc rễ của cây giúp nó bám vào đất và hấp thụ nước.
tự hỏi
Cô ấy thức đêm, tò mò về tương lai.
chế độ ăn
Cô ấy đã áp dụng một chế độ ăn chay, chọn cách tránh thịt và tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
ghi lại
Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.
liên kết
Tác giả sử dụng biểu tượng để liên kết hành trình của nhân vật chính với các chủ đề khám phá bản thân.
tình trạng
Tình trạng tinh thần của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau các buổi trị liệu.
phương pháp luận
Một phương pháp luận vững chắc là rất quan trọng để tiến hành các thí nghiệm khoa học đáng tin cậy.
như vậy
Không có nguy hiểm như vậy, nhưng cần phải cẩn thận.