tiếng cười
Tiếng cười dễ lây của cô ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người trong cuộc họp.
Ở đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 2 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiếng cười
Tiếng cười dễ lây của cô ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người trong cuộc họp.
hài hước
Chương trình hài kịch hài hước đã khiến khán giả cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.
đen trắng
Bài báo có hình ảnh đen trắng về sự kiện lịch sử.
mục từ
Cô ấy đã ghi một mục vào nhật ký về những sự kiện trong ngày.
the current period of time or to the present situation, often implying a change from the past
to set aside a period for a specific activity or purpose despite a busy schedule or other commitments
từ bỏ
Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ việc tìm thú cưng bị mất của mình.
thành tiếng
Xin hãy nói câu trả lời của bạn thành tiếng để mọi người có thể nghe thấy.
một cách độc lập
Nhiều sinh viên hiện nay học tập độc lập bằng cách sử dụng tài liệu trực tuyến.
to record or write down something for the purpose of remembering it or referring to it later
thủ thư
Anh ấy đã đến thư viện và hỏi thủ thư về những đề xuất tiểu thuyết lịch sử.
nhắm vào
Chất hài của bộ phim nhắm đến khán giả trưởng thành, với những ám chỉ tinh tế và sự dí dỏm.
khuyết tật
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người khuyết tật.
kịch
Anh ấy có niềm đam mê với kịch và dành hàng giờ để luyện tập lời thoại của mình.
cụ thể
Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu cụ thể cho cuốn sách có bìa màu xanh.
khám phá
Nhà khoa học thường xuyên khám phá những lý thuyết mới trong lĩnh vực vật lý.
to increase knowledge or understanding about a particular issue, cause, or topic
đặc biệt
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
có khả năng xảy ra
Anh ấy chắc chắn sẽ gặp phải những thách thức trong hành trình của mình, với địa hình khó khăn như vậy.
thu hút
Bài phát biểu của ông thu hút mong muốn thay đổi và cơ hội tốt hơn của cử tri.
càng sớm càng tốt
Gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt, nó khẩn cấp.
minh họa
Mỗi chương của cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một minh họa đẹp.
nghe có vẻ
Kế hoạch nghe có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng ta cần xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn.
chủ đề
Cô ấy đã chọn một chủ đề thú vị cho bài nghiên cứu của mình về biến đổi khí hậu.
ghi chép
Tôi thích ghi lại mục tiêu của mình để theo dõi chúng.
to offer someone the option to make a decision between two or more alternatives or possibilities
tự hỏi
Khi đối mặt với một bí ẩn, mọi người có xu hướng tự hỏi và suy đoán về những lời giải thích khả dĩ.
chắc chắn
Cô ấy chắc chắn là người phù hợp cho công việc.
đáng giá
Di tích lịch sử đáng ghé thăm để tìm hiểu về di sản văn hóa phong phú của khu vực.
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
ấn tượng
Hồ sơ ấn tượng của anh ấy nổi bật với nhiều kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng.
cơ bản
Trong bài phát biểu của mình, giáo sư về cơ bản đã nói rằng, cơ bản, sự tò mò là động lực đằng sau khám phá khoa học.
nhật ký
Viết vào nhật ký mỗi đêm giúp cô ấy xử lý suy nghĩ và suy ngẫm về ngày của mình.
nhập cư
Các chính sách nhập cư mới nhằm kiểm soát dòng người qua biên giới.
(of people) still alive and in good health