đội thủy thủ
Tất cả các thành viên của phi hành đoàn đã được đào tạo về các thủ tục an toàn.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Nghe - Phần 2 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 19 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đội thủy thủ
Tất cả các thành viên của phi hành đoàn đã được đào tạo về các thủ tục an toàn.
áo phao cứu sinh
Mọi người trên thuyền đều được yêu cầu mặc áo phao để đảm bảo an toàn.
cuối cùng
Mặc dù gặp phải những thách thức trên đường đi, họ cuối cùng đã thành công trong việc ra mắt sản phẩm.
hiếm
Nhìn thấy một ngôi sao băng là một sự kiện hiếm có khiến mọi người tràn đầy sự ngạc nhiên và kinh ngạc.
lên đến
Cô ấy có thể thực hiện tối đa 20 cái chống đẩy.
đi ra
Các cầu thủ bóng rổ đã ra sân để khởi động.
đánh giá thấp
Đối thủ của đội đã phạm sai lầm khi đánh giá thấp kỹ năng và quyết tâm của họ, dẫn đến một chiến thắng bất ngờ.
đi thuyền
Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.
câu lạc bộ
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh để cải thiện kỹ năng của mình.
thuyền cứu sinh
Hành khách được hướng dẫn lên thuyền cứu sinh một cách bình tĩnh và làm theo hướng dẫn của phi hành đoàn trong cuộc diễn tập khẩn cấp.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
tổ chức
Tổ chức từ thiện hoạt động như một tổ chức dành riêng để giúp đỡ người vô gia cư.
nộp đơn
Những người tìm việc được khuyến khích nộp đơn trực tuyến bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của họ.
bỏ lỡ
Tôi đã bỏ lỡ tiếng chuông điện thoại vì đang tắm.
quỹ
Chính phủ đã cung cấp một quỹ cho giáo dục.
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
quyên góp
Anh ấy đã tổ chức một buổi gây quỹ để quyên góp quyên góp cho người vô gia cư.
tài trợ
Tài trợ đã cho phép nhóm nghiên cứu mua sắm thiết bị tiên tiến.
đánh giá
Công ty đã tiến hành một đánh giá kỹ lưỡng về tình hình tài chính của mình trước khi đưa ra quyết định.
thị lực
Tầm nhìn của cô ấy rõ ràng như pha lê, cho phép cô ấy phát hiện những chi tiết mà người khác thường bỏ lỡ.
mù màu
Mù màu khiến một số người khó đọc đèn giao thông.
a warning intended to make someone more aware of potential danger
liên lạc
Sau khi nộp đơn, họ sẽ liên hệ với bạn để thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình tuyển dụng.
vội vã
Nhận ra mình đã trễ cuộc họp, John phải vội vàng đến phòng hội nghị.
bến tàu
Những chiếc thuyền đánh cá đã được neo đậu tại bến tàu sau một ngày thành công trên biển.
trung bình
Điểm trung bình của anh ấy trong lớp toán là 85%.
đủ điều kiện
người lái tàu
Cô ấy đã làm việc như một người lái tàu trong cuộc thi đua thuyền.
cuối cùng
Nguồn gốc cuối cùng của vũ trụ là một chủ đề tranh luận lớn giữa các nhà vật lý.
thiết bị
Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.
phóng
Những ngư dân đã hạ thủy con tàu của họ trước khi cơn bão ập đến.
lực lượng bảo vệ bờ biển
Cô ngưỡng mộ công việc của lực lượng bảo vệ bờ biển trong việc giữ an toàn cho biển.
trạm
Thủy quân lục chiến đã chờ tại trạm trước khi lên đường làm nhiệm vụ.
working or operating correctly and without any problems
nhóm thanh niên
Anh ấy tham gia một nhóm thanh niên để kết bạn mới.
tia laze
Trong môi trường công nghiệp, laser được sử dụng để cắt và hàn kim loại với độ chính xác cao.