Giao Thông Đường Bộ - Hoạt động đường sắt và kiểm soát an toàn

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hoạt động đường sắt và kiểm soát an toàn như "shunt", "pull in" và "derail".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
to run [Động từ]
اجرا کردن

chạy

Ex:

Ngày mai, tàu sẽ chạy theo lịch trình điều chỉnh do bảo trì đường ray vào sáng sớm.

to shunt [Động từ]
اجرا کردن

chuyển hướng

Ex: The signalman instructed the crew to shunt the train to the sideline .

Người báo hiệu hướng dẫn đoàn tàu chuyển tàu sang đường nhánh.

to pull in [Động từ]
اجرا کردن

đến

Ex: I 'll meet you as soon as my bus pulls in .

Tôi sẽ gặp bạn ngay khi xe buýt của tôi đến.

to pull out [Động từ]
اجرا کردن

rời đi

Ex: As I reached the platform , the bus had already pulled out .

Khi tôi đến bến, xe buýt đã rời đi.

to derail [Động từ]
اجرا کردن

trật bánh

Ex: A freight train carrying goods derailed in a remote area .

Một đoàn tàu chở hàng bị trật bánh ở một khu vực xa xôi.

to uncouple [Động từ]
اجرا کردن

tháo rời

Ex: They needed to uncouple the engine to perform repairs on it .

Họ cần phải tách rời động cơ để thực hiện sửa chữa trên đó.

slow order [Danh từ]
اجرا کردن

lệnh giảm tốc

Ex: Passengers were informed of the slow order , which extended the travel time by twenty minutes .

Hành khách được thông báo về lệnh giảm tốc độ, làm tăng thời gian di chuyển thêm hai mươi phút.

double heading [Danh từ]
اجرا کردن

kéo đôi

Ex: The company 's strategy involved a double heading approach : expanding their current market while exploring new opportunities abroad .

Chiến lược của công ty bao gồm một cách tiếp cận đầu kép: mở rộng thị trường hiện tại của họ trong khi khám phá các cơ hội mới ở nước ngoài.

runaway [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị mất kiểm soát

Ex:

Nhà máy phải tạm thời ngừng sản xuất do băng tải chạy không kiểm soát.

buffer stop [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị chặn đệm

Ex: Engineers regularly inspect and maintain buffer stops to guarantee their effectiveness in railway operations .

Các kỹ sư thường xuyên kiểm tra và bảo trì thiết bị dừng đệm để đảm bảo hiệu quả của chúng trong hoạt động đường sắt.

اجرا کردن

bệ quay đường sắt

Ex: Engineers carefully position locomotives on the railway turntable before rotating them to align with the desired track .

Các kỹ sư cẩn thận đặt đầu máy xe lửa trên bệ xoay đường sắt trước khi xoay chúng để căn chỉnh với đường ray mong muốn.

retarder [Danh từ]
اجرا کردن

bộ giảm tốc

Ex: A powerful electromechanical retarder is essential for precise control over the positioning of railcars during switching operations .

Một bộ giảm tốc cơ điện mạnh mẽ là cần thiết để kiểm soát chính xác vị trí của toa xe trong các hoạt động chuyển đổi.

اجرا کردن

tay nắm an toàn

Ex:

Vận hành máy cắt cỏ với tay cầm an toàn đảm bảo rằng lưỡi dao sẽ ngừng quay nếu người vận hành ngã.

tractive effort [Danh từ]
اجرا کردن

lực kéo

Ex: Modern electric trains rely on their powerful motors for high tractive effort , ensuring efficient movement of freight .

Tàu điện hiện đại dựa vào động cơ mạnh mẽ của chúng để có lực kéo cao, đảm bảo vận chuyển hàng hóa hiệu quả.

train meet [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc gặp tàu

Ex: The train meet at the station caused a slight delay in departure times .

Cuộc gặp tàu tại nhà ga đã gây ra một sự chậm trễ nhẹ trong thời gian khởi hành.

اجرا کردن

điều khiển tàu hỏa nhiều đơn vị

Ex: Engineers use multiple-unit train control for synchronized braking and acceleration , ensuring safety and reliability .

Các kỹ sư sử dụng điều khiển đoàn tàu nhiều đơn vị để phanh và tăng tốc đồng bộ, đảm bảo an toàn và độ tin cậy.

اجرا کردن

kiểm soát giấy phép đường ray

Ex: Track warrant control authorizes trains to move safely on designated track sections .

Kiểm soát giấy phép đường ray cho phép các đoàn tàu di chuyển an toàn trên các đoạn đường ray được chỉ định.

اجرا کردن

kiểm soát tàu tự động

Ex: The implementation of automatic train control has significantly reduced the risk of human error in train operations .

Việc triển khai kiểm soát tàu tự động đã giảm đáng kể nguy cơ sai sót của con người trong vận hành tàu.

اجرا کردن

bảo vệ tàu tự động

Ex: In the event of a signal passed at danger , automatic train protection activates emergency brakes to prevent collisions .

Trong trường hợp tín hiệu bị bỏ qua khi nguy hiểm, hệ thống bảo vệ tàu tự động kích hoạt phanh khẩn cấp để ngăn chặn va chạm.

اجرا کردن

vận hành tàu tự động

Ex:

Vận hành tàu tự động dựa vào công nghệ tiên tiến để kiểm soát gia tốc, phanh và hoạt động cửa trong suốt hành trình tàu.