Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Grammar

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngữ pháp, như "số nhiều", "giới từ", "tiền tố", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2
abbreviation [Danh từ]
اجرا کردن

chữ viết tắt

Ex: When writing a report , be sure to define any abbreviations the first time you use them .

Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.

article [Danh từ]
اجرا کردن

mạo từ

Ex: The book provides exercises to help learners practice using articles correctly .

Cuốn sách cung cấp các bài tập để giúp người học thực hành sử dụng mạo từ một cách chính xác.

auxiliary verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ trợ giúp

Ex: Auxiliary verbs are essential in forming perfect tenses , as in ' They have finished their homework .

Động từ trợ giúp là cần thiết trong việc hình thành các thì hoàn thành, như trong 'Họ đã hoàn thành bài tập về nhà của họ'.

conjunction [Danh từ]
اجرا کردن

liên từ

Ex:

Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.

preposition [Danh từ]
اجرا کردن

giới từ

Ex: She struggled with prepositions in English because they often do n’t translate directly from her native language .

Cô ấy gặp khó khăn với các giới từ trong tiếng Anh vì chúng thường không dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ của cô.

proper noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ riêng

Ex: Proper nouns like ' Mount Everest ' refer to unique geographical features .

Danh từ riêng như 'Núi Everest' đề cập đến các đặc điểm địa lý độc đáo.

pronoun [Danh từ]
اجرا کردن

đại từ

Ex: Pronouns are essential for making sentences less repetitive and more fluid .

Đại từ rất cần thiết để làm cho câu ít lặp lại và trôi chảy hơn.

prefix [Danh từ]
اجرا کردن

tiền tố

Ex: In the vocabulary lesson , they focused on how prefixes can alter the meanings of root words .

Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.

suffix [Danh từ]
اجرا کردن

hậu tố

Ex: Understanding how suffixes modify words is essential for expanding vocabulary and improving writing skills .

Hiểu cách hậu tố thay đổi từ ngữ là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết.

active [Tính từ]
اجرا کردن

chủ động

Ex: He practiced converting passive voice constructions into active ones to improve his writing skills .

Anh ấy đã luyện tập chuyển đổi cấu trúc bị động sang chủ động để cải thiện kỹ năng viết của mình.

passive [Tính từ]
اجرا کردن

bị động

Ex: She preferred to use passive constructions in her writing to emphasize the action rather than the subject .

Cô ấy thích sử dụng cấu trúc bị động trong bài viết của mình để nhấn mạnh hành động hơn là chủ thể.

comparative [Tính từ]
اجرا کردن

so sánh

Ex:

Các trạng từ so sánh, như 'nhanh hơn', giúp mô tả sự khác biệt trong cách thức của các hành động.

superlative [Tính từ]
اجرا کردن

so sánh nhất

Ex: When comparing three or more items , use the superlative form to indicate the extreme end of the comparison .

Khi so sánh ba hoặc nhiều mục, sử dụng dạng so sánh nhất để chỉ ra mức độ cực đoan của sự so sánh.

plural [Tính từ]
اجرا کردن

số nhiều

Ex: In grammar lessons , students are often taught the difference between singular and plural nouns .

Trong các bài học ngữ pháp, học sinh thường được dạy về sự khác biệt giữa danh từ số ít và số nhiều.

singular [Tính từ]
اجرا کردن

số ít

Ex: In the sentence " She is a teacher , " the word " teacher " is singular .

Trong câu "Cô ấy là giáo viên", từ "giáo viên" là số ít.

grammatical [Tính từ]
اجرا کردن

ngữ pháp

Ex: She asked for feedback on her report to correct any grammatical mistakes before submitting it .

Cô ấy đã yêu cầu phản hồi về báo cáo của mình để sửa bất kỳ lỗi ngữ pháp nào trước khi nộp.

irregular [Tính từ]
اجرا کردن

bất quy tắc

Ex: Learning irregular nouns can be challenging because their plural forms do n’t follow regular rules .

Học các danh từ bất quy tắc có thể là thách thức vì dạng số nhiều của chúng không tuân theo các quy tắc thông thường.

modal [Danh từ]
اجرا کردن

động từ khuyết thiếu

Ex: Modals can sometimes be tricky because their meanings can change depending on the context .

Động từ khuyết thiếu đôi khi có thể khó hiểu vì nghĩa của chúng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

conditional [Tính từ]
اجرا کردن

có điều kiện

Ex: Understanding conditional grammar helps in crafting sentences that accurately describe dependencies and outcomes .

Hiểu ngữ pháp điều kiện giúp tạo ra các câu mô tả chính xác sự phụ thuộc và kết quả.

perfect [Tính từ]
اجرا کردن

hoàn thành

Ex: Her use of the past perfect tense was perfect for indicating actions that occurred before another past event .

Việc cô ấy sử dụng thì quá khứ hoàn thành là hoàn hảo để chỉ ra những hành động xảy ra trước một sự kiện quá khứ khác.

past participle [Danh từ]
اجرا کردن

quá khứ phân từ

Ex: Understanding past participles is crucial for constructing sentences in the past perfect tense .

Hiểu phân từ quá khứ là rất quan trọng để xây dựng câu trong thì quá khứ hoàn thành.

continuous [Tính từ]
اجرا کردن

liên tục

Ex:

Hiểu được sự khác biệt giữa các thì đơn giản và liên tục là rất quan trọng để xây dựng câu đúng.

progressive [Tính từ]
اجرا کردن

tiếp diễn

Ex:

Trong câu 'Cô ấy đang đọc sách', động từ 'đang đọc' ở dạng tiếp diễn.

collocation [Danh từ]
اجرا کردن

kết hợp từ

Ex: She studied collocations to improve her fluency and sound more like a native speaker .

Cô ấy đã nghiên cứu các cụm từ cố định để cải thiện sự trôi chảy và nghe giống người bản ngữ hơn.

possessive [Tính từ]
اجرا کردن

sở hữu

Ex: Understanding possessive forms is essential for showing relationships and ownership in writing .

Hiểu các dạng sở hữu là điều cần thiết để thể hiện mối quan hệ và quyền sở hữu trong văn bản.

pronunciation [Danh từ]
اجرا کردن

phát âm

Ex: The teacher corrected my pronunciation of the difficult word .

Giáo viên đã sửa cách phát âm của tôi về từ khó.

consonant [Danh từ]
اجرا کردن

phụ âm

Ex: The poem had a pleasing rhythm because of the repeated consonant sounds .

Bài thơ có nhịp điệu dễ chịu vì những âm phụ âm lặp lại.

vowel [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên âm

Ex: The word ' cat ' contains a single vowel , while ' elephant ' has three vowels .

Từ 'mèo' chứa một nguyên âm duy nhất, trong khi 'voi' có ba nguyên âm.

stress [Danh từ]
اجرا کردن

trọng âm

Ex: The stress in a sentence often highlights key information , influencing how the listener interprets the message .

Trọng âm trong một câu thường làm nổi bật thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến cách người nghe hiểu thông điệp.

tag question [Danh từ]
اجرا کردن

câu hỏi đuôi

Ex: She struggled with using tag questions correctly in her speech , sometimes making her sentences confusing .

Cô ấy gặp khó khăn khi sử dụng câu hỏi đuôi một cách chính xác trong bài phát biểu của mình, đôi khi làm cho câu nói của cô ấy trở nên khó hiểu.

punctuation [Danh từ]
اجرا کردن

dấu câu

Ex: Proper punctuation is essential for making your writing clear and easy to understand .

Dấu câu thích hợp là điều cần thiết để làm cho bài viết của bạn rõ ràng và dễ hiểu.

اجرا کردن

dấu chấm than

Ex: She added an exclamation point at the end of her text to emphasize her excitement .

Cô ấy đã thêm một dấu chấm than vào cuối văn bản của mình để nhấn mạnh sự phấn khích của mình.

question mark [Danh từ]
اجرا کردن

dấu hỏi

Ex: The editor noticed a missing question mark in the document and made the correction .

Biên tập viên nhận thấy thiếu dấu hỏi trong tài liệu và đã sửa lại.

comma [Danh từ]
اجرا کردن

dấu phẩy

Ex: She used a comma to separate the clauses in her complex sentence .

Cô ấy đã sử dụng một dấu phẩy để phân tách các mệnh đề trong câu phức của mình.

to spell [Động từ]
اجرا کردن

đánh vần

Ex: The sequence of letters " h-o-u-s-e " spells the word " house . "

Chuỗi các chữ cái "h-o-u-s-e" đánh vần từ "nhà".

double negative [Danh từ]
اجرا کردن

phủ định kép

Ex: The phrase " I do n't know nothing about it " uses a double negative , which actually means " I know something about it . "

Cụm từ "Tôi không biết gì về nó" sử dụng phủ định kép, thực sự có nghĩa là "Tôi biết một chút về nó".