chữ viết tắt
Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngữ pháp, như "số nhiều", "giới từ", "tiền tố", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chữ viết tắt
Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.
mạo từ
Cuốn sách cung cấp các bài tập để giúp người học thực hành sử dụng mạo từ một cách chính xác.
động từ trợ giúp
Động từ trợ giúp là cần thiết trong việc hình thành các thì hoàn thành, như trong 'Họ đã hoàn thành bài tập về nhà của họ'.
liên từ
Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.
giới từ
Cô ấy gặp khó khăn với các giới từ trong tiếng Anh vì chúng thường không dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ của cô.
danh từ riêng
Danh từ riêng như 'Núi Everest' đề cập đến các đặc điểm địa lý độc đáo.
đại từ
Đại từ rất cần thiết để làm cho câu ít lặp lại và trôi chảy hơn.
tiền tố
Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.
hậu tố
Hiểu cách hậu tố thay đổi từ ngữ là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết.
chủ động
Anh ấy đã luyện tập chuyển đổi cấu trúc bị động sang chủ động để cải thiện kỹ năng viết của mình.
bị động
Cô ấy thích sử dụng cấu trúc bị động trong bài viết của mình để nhấn mạnh hành động hơn là chủ thể.
so sánh
Các trạng từ so sánh, như 'nhanh hơn', giúp mô tả sự khác biệt trong cách thức của các hành động.
so sánh nhất
Khi so sánh ba hoặc nhiều mục, sử dụng dạng so sánh nhất để chỉ ra mức độ cực đoan của sự so sánh.
số nhiều
Trong các bài học ngữ pháp, học sinh thường được dạy về sự khác biệt giữa danh từ số ít và số nhiều.
số ít
Trong câu "Cô ấy là giáo viên", từ "giáo viên" là số ít.
ngữ pháp
Cô ấy đã yêu cầu phản hồi về báo cáo của mình để sửa bất kỳ lỗi ngữ pháp nào trước khi nộp.
bất quy tắc
Học các danh từ bất quy tắc có thể là thách thức vì dạng số nhiều của chúng không tuân theo các quy tắc thông thường.
động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu đôi khi có thể khó hiểu vì nghĩa của chúng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
có điều kiện
Hiểu ngữ pháp điều kiện giúp tạo ra các câu mô tả chính xác sự phụ thuộc và kết quả.
hoàn thành
Việc cô ấy sử dụng thì quá khứ hoàn thành là hoàn hảo để chỉ ra những hành động xảy ra trước một sự kiện quá khứ khác.
quá khứ phân từ
Hiểu phân từ quá khứ là rất quan trọng để xây dựng câu trong thì quá khứ hoàn thành.
liên tục
Hiểu được sự khác biệt giữa các thì đơn giản và liên tục là rất quan trọng để xây dựng câu đúng.
tiếp diễn
Trong câu 'Cô ấy đang đọc sách', động từ 'đang đọc' ở dạng tiếp diễn.
kết hợp từ
Cô ấy đã nghiên cứu các cụm từ cố định để cải thiện sự trôi chảy và nghe giống người bản ngữ hơn.
sở hữu
Hiểu các dạng sở hữu là điều cần thiết để thể hiện mối quan hệ và quyền sở hữu trong văn bản.
phát âm
Giáo viên đã sửa cách phát âm của tôi về từ khó.
phụ âm
Bài thơ có nhịp điệu dễ chịu vì những âm phụ âm lặp lại.
nguyên âm
Từ 'mèo' chứa một nguyên âm duy nhất, trong khi 'voi' có ba nguyên âm.
trọng âm
Trọng âm trong một câu thường làm nổi bật thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến cách người nghe hiểu thông điệp.
câu hỏi đuôi
Cô ấy gặp khó khăn khi sử dụng câu hỏi đuôi một cách chính xác trong bài phát biểu của mình, đôi khi làm cho câu nói của cô ấy trở nên khó hiểu.
dấu câu
Dấu câu thích hợp là điều cần thiết để làm cho bài viết của bạn rõ ràng và dễ hiểu.
dấu chấm than
Cô ấy đã thêm một dấu chấm than vào cuối văn bản của mình để nhấn mạnh sự phấn khích của mình.
dấu hỏi
Biên tập viên nhận thấy thiếu dấu hỏi trong tài liệu và đã sửa lại.
dấu phẩy
Cô ấy đã sử dụng một dấu phẩy để phân tách các mệnh đề trong câu phức của mình.
đánh vần
Chuỗi các chữ cái "h-o-u-s-e" đánh vần từ "nhà".
phủ định kép
Cụm từ "Tôi không biết gì về nó" sử dụng phủ định kép, thực sự có nghĩa là "Tôi biết một chút về nó".