Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Đồ uống
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về uống, như "nhấp", "khát", "ống hút", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to drink a liquid by taking a small amount each time

nhấp nháp, uống từng ngụm nhỏ
Anh ấy ngồi trên hiên nhà, nhấm nháp một ly nước đá mát lạnh.
to stop being under the influence of alcohol

tỉnh rượu, lấy lại tỉnh táo
Cô ấy ngồi yên lặng, hy vọng sẽ tỉnh táo lại một cách tự nhiên trước cuộc họp quan trọng.
the state of having a dry mouth and needing water or other drinks

cơn khát
Cô ấy nhận ra cơn khát của mình đã trở nên nghiêm trọng khi bắt đầu cảm thấy mất nước.
a small-sized piece of ice, typically shaped like a cube, used to cool the drinks

viên đá, khối đá nhỏ
Anh ấy đã đổ đầy khay đá viên và đặt chúng vào tủ đông để chuẩn bị cho bữa tiệc.
a thin tube made of plastic, glass, etc. for sucking drinks

ống hút, ống
Người pha chế đã cung cấp một ống hút với cocktail để dễ uống hơn.
a shop that sells alcoholic drinks but does not serve them like a bar

cửa hàng rượu, tiệm rượu
Anh ấy làm việc bán thời gian tại cửa hàng rượu, xếp kệ và hỗ trợ khách hàng.
an alcoholic beverage, especially the type containing high amounts of alcohol

rượu, đồ uống có cồn
Cô ấy đã dự trữ rượu cho bữa tiệc, mua nhiều loại rượu vang và rượu mạnh.
a kind of alcoholic drink made with vodka and tomato juice

Bloody Mary, Mary Đẫm Máu
Anh ấy thưởng thức một ly Bloody Mary tại bữa brunch, đánh giá cao hương vị đậm đà và vị ngon tươi mới của nó.
American whiskey containing at least 51 percent corn other than rye or malt

Bourbon, Rượu whiskey Mỹ chứa ít nhất 51 phần trăm ngô không phải lúa mạch đen hoặc mạch nha
Họ nâng ly với Bourbon trong buổi lễ, thưởng thức những nốt hương ấm áp và thơm ngon của nó.
an alcoholic drink made from crushed apples

rượu táo, đồ uống có cồn làm từ táo nghiền
Rượu táo có vị thanh mát với hương quế và đinh hương.
a strong alcoholic drink made from grain or malt and flavored with juniper berries

rượu gin, gin
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại cocktail gin khác nhau, chẳng hạn như negronis và gimlets.
a clear sparkling non-alcoholic drink with ginger flavor, usually mixed with alcoholic drinks

ginger ale, nước gừng có ga
Cô ấy với lấy ginger ale để giúp làm dịu cơn đau bụng.
tea flavored with lemon and served with ice

trà đá, trà lạnh
Nhà hàng phục vụ nhiều hương vị trà đá, bao gồm đào và mâm xôi.
any kind of alcoholic drink made through the process of heating and cooling, such as whiskey, vodka, rum, gin, and tequila

rượu mạnh, đồ uống có cồn
Cô ấy gọi một ly cocktail làm từ rượu mạnh cao cấp tại quán bar sang trọng.
a popular alcoholic drink made of tequila and citrus fruits like lime

margarita, một loại đồ uống có cồn phổ biến làm từ tequila và trái cây có múi như chanh
Anh ấy gọi một ly margarita đông lạnh với thêm muối trên viền để có vị chua.
an alcoholic cocktail made with vermouth and gin or vodka, often garnished with an olive

martini
Họ thưởng thức martini trước bữa tối, cảm nhận sự pha trộn mượt mà giữa gin và vermouth.
drink made with rum, lime, mint, and ice

mojito
Công thức pha chế mojito bao gồm việc cân bằng giữa vị ngọt và chua với hương thơm tươi mát của bạc hà.
one more glass of wine, water, or other drinks

làm đầy lại, thêm một ly nữa
Người phục vụ nhanh chóng mang thêm một ly đầy rượu đến bàn trong bữa tối.
a drink made with a mixture of fruit juice, water, spices, and wine or other liquor, served hot or cold

punch, đồ uống trái cây
Cô ấy đã sử dụng nhiều loại quả mọng và trái cây họ cam quýt để tạo ra một loại punch sống động và đậm đà hương vị.
a type of coffee made from espresso mixed with hot milk or cream

cappuccino, một loại cà phê được làm từ espresso pha với sữa nóng hoặc kem
Quán cà phê cung cấp nhiều lựa chọn cappuccino, bao gồm siro hương vị và các lựa chọn sữa thay thế.
a hot drink that is made by soaking different fruits, leaves, flowers, etc. in hot water

trà thảo mộc, nước sắc thảo dược
Trà thảo mộc bao gồm hỗn hợp tía tô đất và sả để có hương vị tươi mát.