Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 - Bài học 18

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3
progeny [Danh từ]
اجرا کردن

hậu duệ

Ex: The renowned artist took great pride in his progeny , many of whom followed in his footsteps to pursue creative careers .

Nghệ sĩ nổi tiếng rất tự hào về hậu duệ của mình, nhiều người trong số họ đã đi theo bước chân của ông để theo đuổi sự nghiệp sáng tạo.

progenitor [Danh từ]
اجرا کردن

tổ tiên

Ex: The scientist 's groundbreaking research paved the way for future discoveries , establishing him as a progenitor in his field .

Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã mở đường cho những khám phá trong tương lai, xác lập ông là một người tiên phong trong lĩnh vực của mình.

to seduce [Động từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: Some individuals may attempt to seduce others with flattering words and gestures .

Một số cá nhân có thể cố gắng quyến rũ người khác bằng những lời nói và cử chỉ tán tỉnh.

sedulous [Tính từ]
اجرا کردن

siêng năng

Ex: He was admired for his sedulous attention to detail in every task .

Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự chăm chỉ chú ý đến từng chi tiết trong mọi nhiệm vụ.

plenitude [Danh từ]
اجرا کردن

sự phong phú

Ex: She enjoyed a life of plenitude and comfort .

Cô ấy tận hưởng một cuộc sống dư dả và thoải mái.

plenteous [Tính từ]
اجرا کردن

dồi dào

Ex: The region is known for its plenteous natural resources .

Khu vực này được biết đến với nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.

plethora [Danh từ]
اجرا کردن

sự dư thừa

Ex: She received a plethora of compliments after her performance .

Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi sau màn trình diễn của mình.

to enshrine [Động từ]
اجرا کردن

tôn thờ

Ex: The artist 's masterpiece was enshrined in a prestigious gallery to ensure its preservation for future generations .

Kiệt tác của nghệ sĩ đã được tôn vinh trong một phòng trưng bày danh tiếng để đảm bảo sự bảo tồn cho các thế hệ tương lai.

evangelical [Tính từ]
اجرا کردن

theo phúc âm

Ex: She grew up in an evangelical household , attending church services regularly .

Cô lớn lên trong một gia đình theo đạo Tin Lành, thường xuyên tham dự các buổi lễ nhà thờ.

insolent [Tính từ]
اجرا کردن

xấc xược

Ex: Despite being warned , Jack continued to display insolent behavior towards his supervisor .

Mặc dù đã được cảnh báo, Jack vẫn tiếp tục thể hiện hành vi hỗn láo đối với người giám sát của mình.

polemic [Danh từ]
اجرا کردن

tranh luận

Ex: The article was a polemic on corporate greed .

Bài báo là một cuộc tranh luận về lòng tham của tập đoàn.