to make something less severe, intense, or extreme by adding or combining it with a moderating influence

làm dịu, tiết chế
having a mild and moderate nature

ôn hòa, điều độ
Là một nhà lãnh đạo ôn hòa, ông luôn xem xét mọi quan điểm trước khi đưa ra quyết định.
to change the position, order, or layout of something, often with the goal of improving its organization, efficiency, or appearance

sắp xếp lại, bố trí lại
Nhà thiết kế nội thất thường xuyên sắp xếp lại đồ đạc để tối ưu hóa không gian trong nhà của khách hàng.
to build or put something together again after it has been damaged, destroyed, or taken apart
to feel or experience something again

cảm nhận lại, trải nghiệm lại
Khi đến thăm bãi biển nơi họ đã đi tuần trăng mật, họ cảm nhận lại sự lãng mạn của những ngày đầu bên nhau.
to repay someone, typically for losses or expenses they have suffered

bồi thường, hoàn lại
Hãng hàng không sẽ bồi thường cho hành khách vì những bất tiện gây ra bởi việc hủy chuyến.
much smaller in scale or size compared to the usual form

nhỏ xíu, thu nhỏ
Phiên bản thu nhỏ của chiếc xe là một món đồ sưu tập phổ biến trong số những người đam mê ô tô.
to reduce something to the lowest possible degree or amount, particularly something unpleasant

giảm thiểu, tối thiểu hóa
Những thay đổi được thực hiện đối với quy trình đã giảm thiểu sự chậm trễ trong sản xuất.
a small group of people who differ in race, religion, etc. and are often mistreated by the society

thiểu số
incredibly small in size

nhỏ xíu, tí hon
Cô ấy tìm thấy một vết nhỏ xíu trên mép chiếc cốc cà phê yêu thích của mình.
small details that are easily overlooked

chi tiết nhỏ, tiểu tiết
Một người quản lý dự án thành công phải chú ý đến chi tiết nhỏ của lịch trình, đảm bảo rằng mọi chi tiết nhỏ đều được xem xét để đáp ứng thời hạn.
an overwhelming feeling of intense delight or extreme happiness

ngây ngất, hạnh phúc tột cùng
Cuộc đoàn tụ bất ngờ với người bạn đã mất từ lâu là nguyên nhân của niềm hân hoan tột độ, khi họ ôm nhau với những giọt nước mắt hạnh phúc.
extremely excited and happy

ngây ngất, vui sướng tột độ
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi biết rằng chúng sẽ được đến Disneyland.
to free someone or something from oppression or captivity

giải phóng, giải thoát
Nhiệm vụ của người anh hùng là giải phóng các con tin bị bắt giữ từ căn cứ địch.
a person who believes people should have maximum freedom and minimal government control

người theo chủ nghĩa tự do, người tự do chủ nghĩa
Người tự do cá nhân đã tranh luận cho quyền tự do cá nhân trong cuộc tranh luận.
a person who abandons their political or religious belief often seen as a betrayal

kẻ bội đạo, người bỏ đạo
Chế độ trừng phạt những kẻ bội giáo một cách khắc nghiệt.
an important early teacher of Christianity

tông đồ, tông đồ
Mỗi tông đồ mang thư và giáo lý đến các cộng đồng xa xôi.
the act of abandoning a religious or political belief that one used to hold

sự bỏ đạo, sự từ bỏ tín ngưỡng
Sự từ bỏ đạo của nhà lãnh đạo tôn giáo đã dẫn đến việc đánh giá lại những lời dạy và ảnh hưởng trước đây của ông.
the position and responsibility of the one who is sent for advocating Christianity

sứ vụ tông đồ, chức vụ sứ đồ
