to shorten the form of a word or a group of words to represent all of it

viết tắt, rút ngắn
to lessen in intensity or severity

giảm bớt, dịu đi
Cơn đau ở khớp của cô ấy bắt đầu giảm bớt sau khi chườm đá và uống thuốc giảm đau.
(psychology) a person that is preoccupied with external things and prefers social situations

người hướng ngoại, người thích các tình huống xã hội
Trong khi cô ấy là một người hướng ngoại thích những buổi tụ tập đông người, anh trai cô ấy lại là người hướng nội thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.
to force or shape a material, often a plastic or metal, through a die or a mold to create a specific form

đùn ép, ép vật liệu qua khuôn
Máy làm mì ống đùn bột qua khuôn để tạo ra những sợi mì spaghetti đồng đều.
originating from or caused by external factors

ngoại sinh, bên ngoài
Tác phẩm điêu khắc có các yếu tố bên ngoài được thêm vào sau này.
the most distant point from a certain place, often the center

điểm xa nhất, cực điểm
holding or promoting extreme opinions in politics, religion, etc.

cực đoan
Nhóm cực đoan trong đảng đã thúc đẩy các biện pháp quyết liệt chống lại các đối thủ chính trị.
to arrange items or events in a particular order

sắp xếp, xếp trình tự
following back-to-back

liên tiếp, kế tiếp
Mỗi bước tiếp nối trong quá trình đều dựa trên bước trước đó.
(geometry) a flat shape consisting of three or more straight sides

đa giác, hình học có nhiều cạnh
Biển báo dừng là một ví dụ về đa giác tám cạnh.
a solid shape made of flat sides that fit together along their edges

đa diện, hình khối với các mặt phẳng
Kiến trúc sư đã sử dụng một đa diện làm nguồn cảm hứng cho thiết kế của tác phẩm điêu khắc hiện đại trong công viên.
a college or other educational institution specializing in technical, scientific, or vocational subjects

trường bách khoa, trường kỹ thuật
the belief in or worship of multiple gods or deities

đa thần giáo, niềm tin vào nhiều vị thần
Đa thần giáo là niềm tin hoặc sự thờ cúng nhiều vị thần.
unwilling to behave differently or change one’s opinions or attitude, especially in an unreasonable way

cứng rắn, không khoan nhượng
unwillingness to agree about something or change one's views

sự không khoan nhượng, sự cố chấp
Sự cứng rắn của công ty về giá đã dẫn đến sự sụp đổ của các cuộc đàm phán hợp đồng.
