to remove parts of something such as a book, movie, etc. and prevent the public from accessing them for political, moral, or religious purposes

kiểm duyệt, cắt bỏ
Trong thời chiến, các tờ báo thường bị kiểm duyệt để ngăn chặn việc tiết lộ thông tin nhạy cảm.
(of one's behavior) severely criticizing and disapproving

chỉ trích, phê bình nghiêm khắc
Trong câu lạc bộ sách, thành viên hay chỉ trích luôn tìm thấy lỗi trong những cuốn tiểu thuyết được chọn, khiến các cuộc thảo luận trở nên kém thú vị.
deserving blame or criticism for being wrong, harmful, or immoral

đáng chê trách, đáng bị chỉ trích
Những hành động đáng chê trách của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng và kêu gọi trách nhiệm.
to strongly criticize in an official manner

khiển trách, phê bình
Thị trưởng đã bị khiển trách bởi hội đồng thành phố vì những nhận xét gây tranh cãi của mình.
a song traditionally sung by boat rowers in Venice

barcarole, bài hát của người chèo thuyền
Buổi tối lãng mạn ở Venice được điểm tô bởi giai điệu dịu dàng của một barcarole do người chèo thuyền gondola hát.
a person who writes pieces of poetry and stories

thi sĩ, nhà thơ
Tại lễ hội, thi sĩ đã thu hút khán giả với màn trình diễn sôi động của những bài hát truyền thống.
a great appreciation and interest in beautiful and artistic items

tài hoa, tình yêu nghệ thuật
Ngôi nhà của cô được trang trí bằng một virtu những bức tranh và tượng được lựa chọn cẩn thận.
very similar to the actual thing in almost every way

ảo, gần như thật
Trải nghiệm ảo của cô ấy về buổi hòa nhạc cảm thấy gần như thật như đang ở đó trực tiếp.
a person who is exceptionally skilled and talented in a field such as sports

bậc thầy
Nghệ sĩ piano trẻ đã chứng tỏ mình là một bậc thầy, làm say mê khán giả với màn trình diễn hoàn hảo.
to drive, push, or cause to move forward or onward

đẩy, chuyển động
Cú ném của người chơi đã đẩy quả bóng chày về phía người đánh bóng, làm nó di chuyển nhanh chóng trong không khí.
a substance that helps something move forward

nhiên liệu đẩy, chất đẩy
Lính cứu hỏa đã sử dụng bọt với một chất đẩy đặc biệt để dập tắt ngọn lửa nhanh chóng.
a rotating mechanical device that moves through air or water, creating forward motion for vehicles like aircraft or boats

cánh quạt, bộ phận đẩy
Thiết kế cánh quạt tiên tiến của tàu ngầm cho phép nó di chuyển êm ái dưới bề mặt đại dương.
to reveal the exaggeration or falseness of a belief, claim, idea, etc.

bác bỏ, phản bác
Trong bộ phim tài liệu của mình, nhà làm phim muốn bác bỏ những thuyết âm mưu xung quanh một sự kiện lịch sử nổi tiếng.
the act of revealing and disproving false beliefs, ideas, etc.

bác bỏ, phản bác
Giáo sư đã đảm nhận nhiệm vụ bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến trong lĩnh vực của mình trong các bài giảng đầy thông tin của mình.
the act of replicating or trying to replicate the actions of another person

bắt chước
Trong ngành công nghiệp thời trang, các nhà thiết kế đôi khi tìm cảm hứng thông qua sự bắt chước, điều chỉnh và kết hợp các yếu tố từ các phong cách biểu tượng vào tác phẩm của riêng họ.
an individual who replicates the actions, expressions, or speech of someone else

người bắt chước, kẻ mô phỏng
Người dẫn chương trình trò chuyện đã thể hiện sự đa dạng của mình bằng cách mời một người bắt chước chuyên nghiệp để giải trí khán giả với những bắt chước người nổi tiếng.
related to the old-fashioned way of doing business including its ideas and practices

thương mại, buôn bán
Trong thời đại thương mại, các quốc gia cạnh tranh để thiết lập thuộc địa và đảm bảo nguồn tài nguyên quý giá cho thương mại.
motivated by financial gain or material rewards

vụ lợi, tham tiền
Động cơ vụ lợi đằng sau kế hoạch đầu tư trở nên rõ ràng khi lợi nhuận hứa hẹn không thành hiện thực.
the act of intentionally betraying someone or something's trust in one

sự phản bội, sự bội tín
Vi phạm hiệp ước lịch sử đánh dấu một sự phản bội trắng trợn giữa hai quốc gia.
relating to someone or something that is untrustworthy and disloyal

phản bội, không đáng tin cậy
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nhân vật xảo quyệt đã lừa dối mọi người xung quanh.
