Sách Total English - Trung cấp - Bài 9 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "khó hiểu", "chán nản", "đáng sợ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
excited [Tính từ]
اجرا کردن

hào hứng,phấn khích

Ex: She felt excited and nervous before her dance performance .

Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.

exciting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The concert was exciting , with amazing performances by my favorite bands .

Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.

exhausted [Tính từ]
اجرا کردن

kiệt sức

Ex: She felt exhausted after working a double shift at the hospital .

Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.

exhausting [Tính từ]
اجرا کردن

mệt mỏi

Ex: The exhausting hike up the mountain left them drained but exhilarated .

Cuộc đi bộ mệt mỏi lên núi khiến họ kiệt sức nhưng phấn khích.

bored [Tính từ]
اجرا کردن

chán

Ex: He 's bored because he has nothing to do at home .

Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.

boring [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: The class was boring because the teacher simply read from the textbook .

Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.

frightened [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: She felt frightened when she heard strange noises outside her window .

Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.

frightening [Tính từ]
اجرا کردن

đáng sợ

Ex: The frightening noise made her jump .

Tiếng ồn đáng sợ khiến cô ấy giật mình.

tired [Tính từ]
اجرا کردن

mệt mỏi

Ex: She felt tired and decided to take a short nap .

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.

tiring [Tính từ]
اجرا کردن

mệt mỏi

Ex: The tiring day of sightseeing left them longing for a good night 's sleep .

Ngày mệt mỏi tham quan khiến họ khao khát một giấc ngủ ngon.

depressed [Tính từ]
اجرا کردن

chán nản

Ex: She felt depressed after receiving the disappointing news .
depressing [Tính từ]
اجرا کردن

buồn bã

Ex: Watching the documentary about poverty in the world was a depressing experience .

Xem bộ phim tài liệu về nghèo đói trên thế giới là một trải nghiệm buồn bã.

relaxed [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Sitting by the fireplace , she felt relaxed as she listened to the crackling of the flames .
relaxing [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Spending the afternoon by the peaceful lake was relaxing, allowing her to unwind and recharge.

Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.

confused [Tính từ]
اجرا کردن

bối rối

Ex: He seemed confused about which direction to take in his career .

Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.

confusing [Tính từ]
اجرا کردن

khó hiểu

Ex: The instructions for assembling the furniture were confusing and led to several mistakes.

Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất khó hiểu và dẫn đến một số sai sót.