Sách Total English - Trung cấp - Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Tham khảo - Phần 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "vỗ tay", "phục vụ", "cốt truyện", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
sad [Tính từ]
اجرا کردن

buồn,sầu

Ex: He looked sad because he did n't get the job he wanted .
striking [Tính từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex:

Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.

unusual [Tính từ]
اجرا کردن

khác thường

Ex: His quiet behavior at the party was unusual .

Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.

vivid [Tính từ]
اجرا کردن

sinh động

Ex: Her vivid recollection of the childhood vacation included every detail , from the bright colors of the sunsets to the sounds of the waves .

Ký ức sống động của cô về kỳ nghỉ thời thơ ấu bao gồm mọi chi tiết, từ màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đến âm thanh của sóng.

to adapt [Động từ]
اجرا کردن

chuyển thể

Ex: The director worked closely with the playwright to adapt the stage production for television .

Đạo diễn đã làm việc chặt chẽ với nhà soạn kịch để chuyển thể sản phẩm sân khấu cho truyền hình.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She baked an amazing cake for her friend 's birthday party .

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

applause [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng vỗ tay

Ex: The speaker paused , waiting for the applause to die down before continuing .

Diễn giả tạm dừng, chờ đợi tiếng vỗ tay lắng xuống trước khi tiếp tục.

audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: She scanned the audience looking for her family .

Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.

lighting [Danh từ]
اجرا کردن

ánh sáng

Ex: Proper lighting can transform the mood of a scene .

Ánh sáng phù hợp có thể biến đổi tâm trạng của một cảnh.

lyric [Danh từ]
اجرا کردن

lời bài hát

Ex: I find the lyrics of this song particularly meaningful and relatable .

Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.

melody [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu

Ex: She hummed the melody to herself as she walked down the street , lost in thought .

Cô ấy ngân nga giai điệu một mình khi đi dọc phố, chìm đắm trong suy nghĩ.

stage [Danh từ]
اجرا کردن

sân khấu

Ex: The band played their hit songs on the main stage at the festival .

Ban nhạc đã biểu diễn những bài hát hit của họ trên sân khấu chính tại lễ hội.

puppet [Danh từ]
اجرا کردن

con rối

Ex: The teacher used a puppet to make the lesson more engaging .

Giáo viên đã sử dụng một con rối để làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn.

score [Danh từ]
اجرا کردن

bản nhạc

Ex: The orchestra rehearsed tirelessly to perfect the intricate score for the upcoming ballet performance .

Dàn nhạc đã luyện tập không mệt mỏi để hoàn thiện bản nhạc phức tạp cho buổi biểu diễn ballet sắp tới.

sound effect [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng âm thanh

Ex: During the play , the sound effect of birds chirping helped create a serene atmosphere .

Trong suốt vở kịch, hiệu ứng âm thanh của tiếng chim hót đã giúp tạo ra một bầu không khí thanh bình.

to steal [Động từ]
اجرا کردن

ăn cắp

Ex: Yesterday , someone stole my lunch from the office fridge .

Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.

well-rounded [Tính từ]
اجرا کردن

toàn diện

Ex: The job requires a well-rounded individual with diverse experience .

Công việc đòi hỏi một cá nhân đa năng với kinh nghiệm đa dạng.

classic [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The book is regarded as a classic in English literature .
baked [Tính từ]
اجرا کردن

nướng

Ex:

Cô ấy thích những củ khoai tây nướng với lớp vỏ giòn và bên trong mềm, được phủ lên trên là kem chua và lá hẹ.

boiled [Tính từ]
اجرا کردن

luộc

Ex:

Công thức yêu cầu trứng luộc, có thể thái lát và thêm vào salad để bổ sung protein.

fried [Tính từ]
اجرا کردن

chiên

Ex: She enjoyed the fried potatoes with their crispy edges and soft centers .

Cô ấy thích khoai tây chiên với những cạnh giòn và phần giữa mềm.

to stuff [Động từ]
اجرا کردن

nhồi

Ex: We 're having Thanksgiving dinner early this year , and I 'll be stuffing the turkey with a flavorful blend of herbs , onions , and breadcrumbs .

Chúng tôi sẽ ăn tối Lễ Tạ ơn sớm năm nay, và tôi sẽ nhồi gà tây với hỗn hợp thơm ngon của thảo mộc, hành tây và vụn bánh mì.

to serve [Động từ]
اجرا کردن

phục vụ

Ex: The waiter served the appetizers before the main course .

Người phục vụ đã phục vụ món khai vị trước món chính.

atmosphere [Danh từ]
اجرا کردن

không khí

Ex: The film 's tense atmosphere kept viewers on edge .

Không khí căng thẳng của bộ phim đã khiến khán giả luôn trong tình trạng hồi hộp.

author [Danh từ]
اجرا کردن

tác giả

Ex: As an accomplished author , she penned numerous articles and essays on topics ranging from politics to culture .

Là một tác giả thành công, cô đã viết nhiều bài báo và tiểu luận về các chủ đề từ chính trị đến văn hóa.

chapter [Danh từ]
اجرا کردن

chương

Ex: Each chapter in the textbook covers a different historical period .

Mỗi chương trong sách giáo khoa bao gồm một thời kỳ lịch sử khác nhau.

character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: The lion in The Chronicles of Narnia is a noble character .

Con sư tử trong Biên niên sử Narnia là một nhân vật cao quý.

dialogue [Danh từ]
اجرا کردن

đối thoại

Ex: She spent hours perfecting the dialogue for her screenplay .

Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện đối thoại cho kịch bản của mình.

page-turner [Danh từ]
اجرا کردن

trang-người lật

Ex: Her latest thriller is a page-turner with unexpected twists at every chapter .

Cuốn tiểu thuyết giật gân mới nhất của cô ấy là một trang-turner với những tình tiết bất ngờ ở mỗi chương.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .
fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: She 's a devoted fan of that famous singer and knows all her songs .

Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.

performance [Danh từ]
اجرا کردن

màn trình diễn

Ex: Her performance on the piano was breathtaking .
sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

grilled [Tính từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: She enjoyed the grilled vegetables , with caramelized edges and a hint of smokiness from the grill .

Cô ấy thích những món rau nướng, với các cạnh caramelized và một chút khói từ vỉ nướng.

bestseller [Danh từ]
اجرا کردن

sách bán chạy nhất

Ex: The mystery thriller topped the bestseller list for several months .