Sách Total English - Trung cấp - Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "địa danh", "safari", "tươi tốt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
to cruise [Động từ]
اجرا کردن

du lịch

Ex: Instead of the usual road trip , the family opted to cruise along the European coastline .

Thay vì chuyến đi đường bộ thông thường, gia đình đã chọn đi du thuyền dọc theo bờ biển châu Âu.

cultural [Tính từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: Language is an integral part of cultural identity , reflecting shared values and traditions .

Ngôn ngữ là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa, phản ánh các giá trị và truyền thống chung.

historical [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: The museum exhibits many historical artifacts from different eras .
capital [Danh từ]
اجرا کردن

thủ đô

Ex: The country 's capital is known for its impressive architecture .

Thủ đô của đất nước được biết đến với kiến trúc ấn tượng.

barren [Tính từ]
اجرا کردن

cằn cỗi

Ex: The rocky , barren landscape made farming impossible , forcing settlers to rely on imported goods .

Cảnh quan đá và cằn cỗi khiến canh tác trở nên bất khả thi, buộc những người định cư phải dựa vào hàng nhập khẩu.

desert [Danh từ]
اجرا کردن

sa mạc

Ex: Camels are well-adapted to survive in the desert .

Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.

famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The famous author 's novels have been translated into multiple languages .

Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

landmark [Danh từ]
اجرا کردن

danh thắng

Ex: The Colosseum in Rome , once used for gladiator contests , remains a significant landmark from ancient times .

Đấu trường La Mã ở Rome, từng được sử dụng cho các cuộc thi đấu giác, vẫn là một địa danh quan trọng từ thời cổ đại.

abroad [Trạng từ]
اجرا کردن

ở nước ngoài

Ex: He went abroad for business and returned with new ideas .

Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.

sightseeing [Danh từ]
اجرا کردن

thăm quan

Ex: She was exhausted after a full day of sightseeing in Paris .

Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.

to relax [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: He likes to relax in the garden during the evenings .

Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.

independent [Tính từ]
اجرا کردن

độc lập

Ex: An independent country has the right to govern its own affairs without external interference .
adventure [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc phiêu lưu

Ex: Riding the rapids in the whitewater rafting expedition was an adrenaline-fueled adventure .

Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.

package [Danh từ]
اجرا کردن

gói hàng

Ex: The fragile items were carefully wrapped and placed in a sturdy package .

Những món đồ dễ vỡ được bọc cẩn thận và đặt vào một gói hàng chắc chắn.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

camping [Danh từ]
اجرا کردن

cắm trại

Ex: During camping , always respect nature and leave no trace .

Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.

sailing [Danh từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex: The sailing team practiced every Saturday to prepare for the upcoming regatta .

Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.

local [Tính từ]
اجرا کردن

địa phương

Ex: She enjoys shopping at the local farmers ' market for fresh produce .

Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.

safari [Danh từ]
اجرا کردن

safari

Ex:

Các chuyến thám hiểm safari mang đến cơ hội độc đáo để quan sát những động vật hùng vĩ như sư tử, voi và hươu cao cổ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

unforgettable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể quên

Ex: The breathtaking sunset over the ocean was an unforgettable sight .

Cảnh hoàng hôn ngoạn mục trên đại dương là một cảnh tượng không thể nào quên.

journey [Danh từ]
اجرا کردن

hành trình

Ex: The long journey by train provided ample time for reflection and introspection .

Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.

coastline [Danh từ]
اجرا کردن

bờ biển

Ex: The storm caused erosion along the coastline .

Cơn bão gây ra sự xói mòn dọc theo bờ biển.

dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: The actor 's performance was dramatic , evoking strong emotions from the audience .

Màn trình diễn của diễn viên rất kịch tính, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.

lush [Tính từ]
اجرا کردن

tươi tốt

Ex: After the spring rains , the meadow turned into a lush green carpet dotted with wildflowers .

Sau những cơn mưa mùa xuân, đồng cỏ biến thành một tấm thảm xanh tươi tốt lốm đốm hoa dại.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

pebbly [Tính từ]
اجرا کردن

có sỏi

Ex:

Bờ sông có một bề mặt thô ráp và lổm ngổm sỏi đá.

rocky [Tính từ]
اجرا کردن

đá

Ex: The beach was rocky , with large boulders scattered along the shore .

Bãi biển đầy đá, với những tảng đá lớn nằm rải rác dọc theo bờ.

sandy [Tính từ]
اجرا کردن

có cát

Ex: The beach towel was sandy after a day spent lounging by the ocean .

Khăn tắm biển đã cát sau một ngày thư giãn bên bờ biển.