Sách Total English - Trung cấp - Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "địa danh", "safari", "tươi tốt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to go on vacation by a ship or boat

du lịch, đi thuyền
Những người về hưu dự định du thuyền qua Địa Trung Hải, tham quan các di tích lịch sử.
involving a society's customs, traditions, beliefs, and other related matters

văn hóa
Lễ hội tôn vinh sự đa dạng văn hóa phong phú của cộng đồng thông qua âm nhạc, khiêu vũ và ẩm thực.
belonging to or significant in the past

lịch sử, cổ xưa
Thị trấn được biết đến với các di tích lịch sử và kiến trúc cổ xưa.
the city or town that is considered to be the political center of a country or state, from which the government operates

thủ đô
Luân Đôn là thủ đô của Vương quốc Anh.
(of land or soil) not capable of producing any plants

cằn cỗi, khô cằn
Mặc dù có những nỗ lực canh tác đất đai, đất vẫn cằn cỗi và không có năng suất.
a large, dry area of land with very few plants, typically one covered with sand

sa mạc, hoang mạc
Vào ban ngày, cái nóng trong sa mạc có thể không chịu nổi.
known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Du khách đổ xô đến thành phố để tham quan các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel.
a structure or a place that is historically important

danh thắng, di tích lịch sử
Du khách đổ về Acropolis ở Athens để chiêm ngưỡng những ngôi đền cổ và cảm nhận ý nghĩa lịch sử của nó.
in or traveling to a different country

ở nước ngoài, đi nước ngoài
Nhiều sinh viên đi du học ở nước ngoài để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
the activity of visiting interesting places in a particular location as a tourist

thăm quan, du lịch tham quan
Thành phố cung cấp một loạt các cơ hội thăm quan, từ các di tích lịch sử đến các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
to feel less worried or stressed

thư giãn, nghỉ ngơi
Vào các ngày Chủ nhật, tôi thường thư giãn và không làm gì cả.
(of a country, state, etc.) function without being controlled or influenced by others

độc lập
Nhiều quốc gia kỷ niệm tình trạng độc lập của họ bằng một ngày lễ quốc gia.
an exciting or unusual experience, often involving risk or physical activity

cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm
Chuyến đi bộ một mình qua sa mạc của cô ấy là một bài kiểm tra về sức bền và khám phá bản thân, một cuộc phiêu lưu thực sự.
a box or container in which items are packed

gói hàng, bưu kiện
Anh ấy đã gửi một gói hàng cho người bạn ở nước ngoài nhân dịp sinh nhật của họ.
an area of sand or small stones next to a sea or a lake

bãi biển, bờ biển
Bãi biển là một nơi tuyệt vời để thư giãn và nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ.
the activity of living outdoors in a tent, camper, etc. on a vacation

cắm trại
Tôi yêu sự bình yên và yên tĩnh đi cùng với cắm trại.
the practice of riding a boat as a hobby

đi thuyền, chèo thuyền
Anh ấy đã học những điều cơ bản về thuyền buồm trong kỳ nghỉ hè và nhanh chóng yêu thích môn thể thao này.
related or belonging to a particular area or place that someone lives in or mentions

địa phương, khu vực
Chúng tôi quyết định hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương bằng cách mua hàng từ các cửa hàng gần đó.
a journey, typically for observing and photographing wild animals in their natural habitat, especially in African countries

safari
Từ những chuyến đi chơi game đầy kịch tính đến các cuộc đi bộ safari có hướng dẫn, có nhiều cách để trải nghiệm những điều kỳ diệu của thiên nhiên hoang dã trong một safari.
so memorable that being forgotten is impossible

không thể quên, đáng nhớ
Cô ấy đã có một màn trình diễn không thể nào quên khiến khán giả kinh ngạc.
the act of travelling between two or more places, especially when there is a long distance between them

hành trình, cuộc hành trình
Cô ấy đã ghi lại hành trình một mình xuyên châu Âu trong nhật ký du lịch, lưu giữ những kỷ niệm và trải nghiệm dọc đường.
the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above

bờ biển, đường bờ biển
Anh ấy đã có một chuyến đi ngắm cảnh dọc theo bờ biển.
surprising or exciting in appearance or effect

ấn tượng, kịch tính
Sự sụt cân đột ngột của cô ấy thật ấn tượng, khiến bạn bè và gia đình kinh ngạc.
having the color of fresh grass or most plant leaves

xanh lá cây
Bút đánh dấu mà anh ấy sử dụng có màu xanh lá cây và giúp anh ấy học tập.
(of vegetation) growing densely and looking strong and healthy

tươi tốt, xum xuê
Khu vườn phát triển mạnh với tán lá tươi tốt, nhờ vào việc tưới nước đều đặn và đất giàu dinh dưỡng.
a very tall and large natural structure that looks like a huge hill with a pointed top that is often covered in snow

núi, đỉnh
Núi tạo thành một rào cản tự nhiên giữa hai thung lũng.
covered with or composed of small, smooth, rounded stones or pebbles

có sỏi, lấm tấm sỏi
Anh ấy ném một viên đá qua bờ đá cuội.
having a surface that is covered with large, uneven, or rough rocks, stones, or boulders

đá, lởm chởm đá
Lòng sông đầy đá, với nước chảy ào ạt qua những viên đá nhẵn.
