Sách Total English - Trung cấp - Bài 8 - Từ vựng
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 8 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Intermediate, chẳng hạn như "sự sáng tạo", "sự thiếu hiểu biết", "sử dụng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to cook food for too long or at too high a temperature, resulting in a loss of flavor, texture, or nutritional value

nấu quá lâu, nấu quá chín
Nấu quá lâu mì ống có thể dẫn đến kết cấu nhão và mất độ săn chắc.
to process a photographic film or print for less time than is necessary to achieve a fully developed image

phát triển không đầy đủ, rửa ảnh chưa đủ thời gian
not truthful or trustworthy, often engaging in immoral behavior

không trung thực, gian lận
Công ty chịu tổn thất tài chính do hành động không trung thực của các giám đốc điều hành.
lacking compassion, empathy, or decency, often being cruel or brutal

vô nhân đạo, tàn nhẫn
Những điều kiện vô nhân đạo trong nhà máy vi phạm các quyền và tiêu chuẩn lao động cơ bản.
the act of bringing something into existence

sự sáng tạo, tác phẩm
Sau nhiều tháng lập kế hoạch, việc tạo dựng tòa nhà cuối cùng đã bắt đầu.
a society that has developed its own culture and institutions in a particular period of time or place

nền văn minh, xã hội
Nhiều khía cạnh của nền văn minh Hy Lạp ảnh hưởng đến triết học và nghệ thuật đương đại.
the ability to correctly utilize thought and reason, learn from experience, or to successfully adapt to the environment

trí thông minh
Trí thông minh của anh ấy cho phép anh ấy xuất sắc cả trong khoa học và nghệ thuật.
the fact or state of not having the necessary information, knowledge, or understanding of something

sự thiếu hiểu biết
Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là lý do để vi phạm nó, vì người ta mong đợi mọi người biết các quy tắc của xã hội.
a collective of individuals united by shared beliefs or ideology, working toward general social, political, or cultural goals

phong trào, tập thể
Phong trào khuyến khích hoạt động cộng đồng.
the quality of having little or almost no light

bóng tối, sự tối tăm
Mất điện đã nhấn chìm cả ngôi nhà vào bóng tối hoàn toàn.
to teach someone, often within a school or university setting

giáo dục, dạy
Giáo viên làm việc chăm chỉ để giáo dục học sinh của họ.
to give work to someone and pay them

thuê, tuyển dụng
Công ty xây dựng cần tuyển dụng thêm công nhân.
to give support to someone

tiếp đón, hỗ trợ
Trung tâm cộng đồng địa phương sẽ hỗ trợ các gia đình có nhu cầu bằng cách cung cấp bữa ăn miễn phí.
to provide medical care such as medicine or therapy to heal injuries, illnesses, or wounds and make someone better

điều trị, chữa trị
Các huấn luyện viên thường dạy các cá nhân cách điều trị những chấn thương nhỏ.
to cause someone suffering for breaking the law or having done something they should not have

trừng phạt, phạt
Cha mẹ có thể chọn trừng phạt con cái bằng cách hạn chế các đặc quyền khi các quy tắc bị vi phạm.
having a lot of value

quan trọng, then chốt
Giáo dục là một công cụ quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
able to do things as one wants without needing help from others

độc lập
Anh ấy được biết đến với tinh thần độc lập, thích làm việc một mình hơn là trong nhóm.
to regulate or control a person, course of action or event or the way something happens

điều chỉnh, kiểm soát
Luật chơi điều chỉnh cách người chơi tương tác với nhau, đảm bảo sự công bằng và an toàn cho tất cả mọi người tham gia.
