Sách Total English - Trung cấp - Bài 5 - Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ từ Bài 5 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Intermediate, chẳng hạn như "khách thăm", "kết cấu", "đồng nghiệp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
visitor [Danh từ]
اجرا کردن

khách tham quan

Ex: The museum welcomed visitors from around the world , offering guided tours and interactive exhibits .

Bảo tàng chào đón du khách từ khắp nơi trên thế giới, cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn và triển lãm tương tác.

colleague [Danh từ]
اجرا کردن

đồng nghiệp

Ex: It 's important to maintain a good relationship with your colleagues , as teamwork often leads to better results in the workplace .

Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.

shape [Danh từ]
اجرا کردن

hình dạng

Ex: The company logo is a distinctive hexagonal shape that represents unity and strength .

Logo của công ty là một hình lục giác đặc biệt tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh.

rectangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật

Ex: They bought a rectangular rug for the living room .

Họ đã mua một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách.

oval [Tính từ]
اجرا کردن

hình bầu dục

Ex:

Chiếc bàn hình bầu dục tạo nên một khung cảnh ấm cúng cho những cuộc tụ họp thân mật, với hình dạng kéo dài cho phép chỗ ngồi thoải mái.

square [Tính từ]
اجرا کردن

vuông

Ex: The square window frame framed a picturesque view of the garden outside .

Khung cửa sổ vuông đã tạo khung cho một khung cảnh đẹp như tranh của khu vườn bên ngoài.

weight [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lượng

Ex: What is the weight of an average adult male ?

Cân nặng của một người đàn ông trưởng thành trung bình là bao nhiêu?

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

nặng

Ex: He huffed and puffed as he carried the heavy box up the stairs .

Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.

light [Tính từ]
اجرا کردن

nhẹ

Ex: The box was light , so she easily lifted it with one hand .

Cái hộp nhẹ, nên cô ấy dễ dàng nhấc nó lên bằng một tay.

size [Danh từ]
اجرا کردن

kích thước

Ex: The size of the television screen is 55 inches diagonally .

Kích thước của màn hình tivi là 55 inch theo đường chéo.

enormous [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: They built an enormous skyscraper in the center of the city .

Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.

huge [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: He bought a huge television that took up an entire wall in his living room .

Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.

tiny [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ xíu

Ex: She had a tiny scar on her knee from a childhood accident .

Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.

wide [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His shoulders were wide , giving him a strong and imposing presence .

Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.

narrow [Tính từ]
اجرا کردن

hẹp

Ex: The narrow path wound its way through the dense forest , barely wide enough for one person to pass .

Con đường hẹp uốn lượn qua khu rừng rậm rạp, chỉ đủ rộng cho một người đi qua.

smooth [Tính từ]
اجرا کردن

mịn

Ex: She admired the smooth finish of the wooden table .

Cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện mịn màng của chiếc bàn gỗ.

rough [Tính từ]
اجرا کردن

nhám

Ex: The sandpaper had a rough texture , perfect for smoothing out rough surfaces .

Giấy nhám có kết cấu thô, hoàn hảo để làm mịn các bề mặt gồ ghề.

sticky [Tính từ]
اجرا کردن

dính

Ex: She avoided the sticky caramel on the plate .

Cô ấy tránh lớp caramel dính trên đĩa.

soft [Tính từ]
اجرا کردن

mềm

Ex: The baby 's skin was as soft as a feather .

Da của em bé mềm mại như một chiếc lông vũ.

hard [Tính từ]
اجرا کردن

cứng

Ex: The apples were too hard to bite into .

Những quả táo quá cứng để cắn vào.