Kỹ Năng Từ Vựng SAT 2 - Bài 14

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 2
circumference [Danh từ]
اجرا کردن

chu vi

Ex: To estimate the size of the pond , we measured the circumference using a measuring tape .

Để ước lượng kích thước của cái ao, chúng tôi đã đo chu vi bằng một cái thước dây.

circumlocution [Danh từ]
اجرا کردن

lối nói vòng vo

Ex: Their instructions were full of unnecessary circumlocution that just muddied what was actually a simple request .

Hướng dẫn của họ đầy những lời nói vòng vo không cần thiết chỉ làm rối tung lên một yêu cầu vốn đơn giản.

to circumnavigate [Động từ]
اجرا کردن

đi vòng quanh

Ex: The explorers circumnavigated the island in just two weeks .

Các nhà thám hiểm đã đi vòng quanh hòn đảo chỉ trong hai tuần.

to circumscribe [Động từ]
اجرا کردن

giới hạn

Ex: The court 's decision circumscribed the company 's ability to expand its operations .

Quyết định của tòa án đã giới hạn khả năng mở rộng hoạt động của công ty.

circumspect [Tính từ]
اجرا کردن

thận trọng

Ex: Parents must be circumspect about revealing private family matters online due to possible unforeseen impacts .

Cha mẹ phải thận trọng khi tiết lộ những vấn đề gia đình riêng tư trực tuyến do những tác động không lường trước được.

to circumvent [Động từ]
اجرا کردن

lách luật

Ex: Students often try to circumvent answering difficult exam questions by providing vague responses .

Học sinh thường cố gắng lách các câu hỏi khó trong bài kiểm tra bằng cách đưa ra các câu trả lời mơ hồ.

necrology [Danh từ]
اجرا کردن

tưởng niệm

Ex: The necrology on the company 's website paid respect to the former CEO , who had been instrumental in its success .

Cáo phó trên trang web của công ty đã bày tỏ lòng kính trọng đối với cựu CEO, người đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của nó.

necromancy [Danh từ]
اجرا کردن

the practice of summoning or communicating with the dead, especially to predict the future

Ex: The ancient priest used necromancy to foresee events in the kingdom .
necropolis [Danh từ]
اجرا کردن

khu nghĩa địa lớn

Ex: Visitors marveled at the intricate carvings and towering monuments in the necropolis , a testament to the rich history of the civilization .

Du khách kinh ngạc trước những tác phẩm chạm khắc phức tạp và những tượng đài cao vút trong khu nghĩa trang, một minh chứng cho lịch sử phong phú của nền văn minh.

necrosis [Danh từ]
اجرا کردن

hoại tử

Ex: The autopsy revealed that the cause of death was necrosis of the liver due to acute alcohol poisoning .

Khám nghiệm tử thi tiết lộ rằng nguyên nhân tử vong là do hoại tử gan do ngộ độc rượu cấp tính.

necrobiosis [Danh từ]
اجرا کردن

sự chết tế bào theo chương trình

Ex: In contrast to necrosis , necrobiosis is a programmed process that occurs in response to specific signals , rather than as a result of injury or stress .

Khác với hoại tử, necrobiosis là một quá trình được lập trình xảy ra để đáp ứng với các tín hiệu cụ thể, chứ không phải là kết quả của chấn thương hoặc căng thẳng.

complicity [Danh từ]
اجرا کردن

đồng lõa

Ex: She faced charges of complicity for aiding her partner in the theft .

Cô ấy phải đối mặt với cáo buộc đồng lõa vì đã giúp đỡ bạn đời trong vụ trộm.

granular [Tính từ]
اجرا کردن

dạng hạt

Ex: The sugar was granular , easily dissolving in hot water .

Đường có dạng hạt, dễ dàng hòa tan trong nước nóng.

to granulate [Động từ]
اجرا کردن

tạo hạt

Ex: Tissue cells were actively granulating , differentiating into specialized cell types , such as fibroblasts and endothelial cells .

Các tế bào mô đang tích cực tạo hạt, biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt, chẳng hạn như nguyên bào sợi và tế bào nội mô.

granule [Danh từ]
اجرا کردن

hạt nhỏ

Ex: The sand on the beach was composed of countless tiny granules , each shaped like a miniature grain .

Cát trên bãi biển được tạo thành từ vô số hạt nhỏ li ti, mỗi hạt có hình dạng như một hạt ngũ cốc thu nhỏ.

regal [Tính từ]
اجرا کردن

hoàng gia

Ex: Holidays at their country estate always felt regal with lavish meals and servants .

Những kỳ nghỉ tại điền trang của họ luôn cảm thấy hoàng gia với những bữa ăn xa hoa và người hầu.

to regale [Động từ]
اجرا کردن

chiêu đãi

Ex: At the feast , guests were regaled with an extravagant spread of dishes , rich pastries and rare vintage wines .

Tại bữa tiệc, khách mời được chiêu đãi với một bàn tiệc xa hoa gồm nhiều món ăn, bánh ngọt phong phú và rượu vang cổ hiếm có.

regalia [Danh từ]
اجرا کردن

phù hiệu

Ex: The queen 's regalia was adorned with precious gems and metals .

Regalia của nữ hoàng được trang trí bằng đá quý và kim loại quý.