Ăn, Uống và Phục Vụ Thức Ăn - Các phần của bữa ăn

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các phần khác nhau của bữa ăn, như "món khai vị", "món ăn kèm" và "thức ăn thừa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ăn, Uống và Phục Vụ Thức Ăn
afters [Danh từ]
اجرا کردن

món tráng miệng

Ex:

Nhà hàng cung cấp nhiều loại món tráng miệng ngon, từ bánh trái cây đến mousse sô cô la.

antipasto [Danh từ]
اجرا کردن

antipasto

Ex:

Để khai vị, bà chủ nhà đã chuẩn bị một món salad antipasto đầy màu sắc, được trang trí với ô liu và pepperoncini.

appetizer [Danh từ]
اجرا کردن

món khai vị

Ex: The restaurant offered a complimentary appetizer of olives and breadsticks while we waited for our entrees .

Nhà hàng đã tặng một món khai vị miễn phí gồm ô liu và bánh mì que trong khi chúng tôi chờ đợi các món chính.

dessert [Danh từ]
اجرا کردن

món tráng miệng

Ex: Cheesecake is her favorite dessert .

Bánh phô mai là món tráng miệng yêu thích của cô ấy.

entree [Danh từ]
اجرا کردن

a small dish or appetizer served before the main course

Ex:
entremets [Danh từ]
اجرا کردن

món ăn giữa các món chính

Ex: The entremets were a delightful surprise , featuring a light lemon sorbet that refreshed us between the heavier dishes .

Các món tráng miệng giữa các món chính là một bất ngờ thú vị, với một loại sorbet chanh nhẹ nhàng giúp chúng tôi sảng khoái giữa những món ăn nặng hơn.

leftovers [Danh từ]
اجرا کردن

đồ thừa

Ex: She heated up the leftovers from yesterday 's pasta dish for a quick and easy dinner .

Cô ấy hâm nóng thức ăn thừa từ món mì ống hôm qua để có một bữa tối nhanh chóng và dễ dàng.

main course [Danh từ]
اجرا کردن

món chính

Ex: The restaurant offers a variety of main courses , including vegetarian , seafood , and meat options .

Nhà hàng cung cấp nhiều loại món chính, bao gồm các lựa chọn chay, hải sản và thịt.

portion [Danh từ]
اجرا کردن

phần

Ex: The restaurant 's portions were large enough to be shared between two people .

Phần ăn của nhà hàng đủ lớn để có thể chia sẻ giữa hai người.

pudding [Danh từ]
اجرا کردن

the dessert course at the end of a meal

Ex: In Britain , pudding often refers to the sweet course .
side dish [Danh từ]
اجرا کردن

món ăn kèm

Ex: Mashed potatoes are a classic side dish in many meals .

Khoai tây nghiền là một món ăn kèm cổ điển trong nhiều bữa ăn.

side order [Danh từ]
اجرا کردن

món ăn kèm

Ex: She decided on a side order of vegetables for a healthier option .

Cô ấy quyết định chọn món phụ rau củ để có lựa chọn lành mạnh hơn.

starter [Danh từ]
اجرا کردن

món khai vị

Ex:

Cô ấy chọn bánh mì tỏi ấm làm món khai vị trước khi thưởng thức món chính là mì ống.

sweet [Danh từ]
اجرا کردن

đồ ngọt

Ex:

Cửa hàng kem cung cấp nhiều loại đồ ngọt, từ sundae đến milkshake.

alfresco [Tính từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex:

Nhà hàng cung cấp trải nghiệm ăn uống ngoài trời với bàn trên sân thượng.

hearty [Tính từ]
اجرا کردن

bổ dưỡng

Ex: The restaurant is known for its hearty breakfasts , which include large portions of eggs , bacon , and toast .

Nhà hàng nổi tiếng với những bữa sáng đầy đủ dinh dưỡng, bao gồm khẩu phần lớn trứng, thịt xông khói và bánh mì nướng.

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

(of food) dense and likely to cause digestive discomfort

Ex: Heavy foods can be difficult to digest .
light [Tính từ]
اجرا کردن

nhẹ

Ex: The diet plan recommended light snacks to help control cravings .

Kế hoạch ăn kiêng khuyến nghị đồ ăn nhẹ nhẹ để giúp kiểm soát cảm giác thèm ăn.

substantial [Tính từ]
اجرا کردن

bổ dưỡng

Ex: The salad was made with substantial ingredients like avocados and nuts , offering both flavor and nutritional value .

Món salad được làm từ các nguyên liệu bổ dưỡng như bơ và các loại hạt, mang lại cả hương vị và giá trị dinh dưỡng.