lễ tang
Những người bạn đã chia sẻ những câu chuyện về tiếng cười của cô ấy trong lễ tang.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lễ tang
Những người bạn đã chia sẻ những câu chuyện về tiếng cười của cô ấy trong lễ tang.
cuộc họp kín
Các hồng y Giáo hội đã bước vào một mật nghị để bầu chọn giáo hoàng mới.
đoàn diễu hành
Là một phần của đoàn diễu hành hoàng gia, một đoàn kỵ binh hùng vĩ gồm ngựa và xe ngựa đã đi qua thủ đô.
bữa tiệc ồn ào
Sau khi ghi bàn thắng đầu tiên, đội bùng nổ thành một cuộc chè chén trong phòng thay đồ.
bacchanal
Tin đồn lan truyền về bacchanal đại học đã để lại sân trường ngổn ngang những chiếc cốc rỗng.
bacchanalian
Bữa tiệc độc thân mang không khí bacchanalian khi đêm càng khuya, với chú rể tương lai và bạn bè của mình chìm đắm trong cuộc vui cho đến bình minh.
to experience intoxication, especially from alcohol, to the point of numbness or lack of discomfort
sự lên men
Việc phát hiện ra một công nghệ mới đã tạo ra một sự lên men của sự đổi mới và cạnh tranh giữa các công ty trong ngành.
đám đông
Vào giữa trưa, một đám đông đã hình thành xung quanh nghệ sĩ đường phố.
say rượu
Nhóm người say rượu loạng choạng bước ra khỏi quán bar, cười lớn.
to indulge in carefree behavior, involving romantic or sexual adventures, during one's youth, before settling into a more committed life
trang trọng
Lễ đăng quang của cô ấy diễn ra như một sự kiện trọng thể, được hàng triệu người xem trên truyền hình.
cuộc hẹn hò
Cô ấy lẻn ra khỏi bữa tiệc để giữ cuộc hẹn với người hâm mộ bí mật của mình bên hồ dưới ánh trăng.