Cambridge English: CPE (C2 Proficiency) - Nghi Lễ và Lễ Hội
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a ceremony held to honor and bury someone who has died

lễ tang, lễ mai táng
Bài thơ đã được đọc to trong lễ tang để tôn vinh cuộc đời của bà.
a secret or closed meeting where members gather to make important decisions

cuộc họp kín, phiên họp bí mật
Các trưởng an ninh đã triệu tập một hội nghị bí mật để thảo luận các biện pháp khẩn cấp.
a procession or parade, typically consisting of a series of vehicles, horses, or people

đoàn diễu hành, cuộc diễu hành
Đoàn diễu hành lớn của các hiệp sĩ và quý tộc đánh dấu sự khởi đầu của lễ hội thời trung cổ, thu hút khán giả từ khắp nơi.
a boisterous gathering marked by music, laughter, and often drinking

bữa tiệc ồn ào, cuộc vui nhộn nhịp
Bữa tiệc chiến thắng của thủy thủ đoàn trên tàu vang vọng khắp bến cảng.
a party marked by heavy drinking, loud music, and unrestrained behavior

bacchanal, cuộc chè chén say sưa
Cô ấy tránh bacchanal tại đám cưới của anh họ mình, thích một góc yên tĩnh với trà.
characterized by wild, drunken, and riotous behavior, often associated with excessive indulgence in pleasure, particularly in the context of revelry or celebration

bacchanalian, cuồng loạn
Bữa tiệc sa đọa do quý tộc giàu có tổ chức là một sự kiện bacchanalian, với khách mời thưởng thức đồ ăn, thức uống và giải trí xa hoa đến tận đêm khuya.
to experience intoxication, especially from alcohol, to the point of numbness or lack of discomfort
a state of agitation, excitement, or unrest, often associated with rapid change or transformation

sự lên men, sự kích động
Sự lên men kinh tế đã nắm lấy quốc gia khi tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt và các doanh nghiệp phải vật lộn để thích ứng với điều kiện thị trường thay đổi.
a large crowd of people gathered closely together

đám đông, đoàn người
Vào ngày ra mắt, một đám đông game thủ xếp hàng bên ngoài cửa hàng lúc bình minh.
affected by alcohol

say rượu, ngà ngà say
Trở nên say rượu có thể làm suy giảm khả năng phán đoán, vì vậy hãy uống có trách nhiệm.
to indulge in carefree behavior, involving romantic or sexual adventures, during one's youth, before settling into a more committed life
marked by grand, formal acts and impressive displays, involving official rituals

trang trọng, nghi lễ
Buổi lễ trao giải có cảm giác trang trọng, mỗi lần trao huy chương đều có lính canh cổ vũ đi kèm.
a secret meeting or rendezvous, especially between romantic partners

cuộc hẹn hò, cuộc gặp gỡ bí mật
Anh ấy viết những bức thư tình cho người yêu, sắp xếp những cuộc hẹn bí mật trong khu vườn nơi họ lần đầu gặp nhau.
