không đồng nhất
Món salad rất không đồng nhất, chứa hỗn hợp rau, trái cây và các loại hạt.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
không đồng nhất
Món salad rất không đồng nhất, chứa hỗn hợp rau, trái cây và các loại hạt.
đồng nhất
Nghiên cứu tập trung vào một nhóm mẫu đồng nhất để kiểm soát sự khác biệt về văn hóa và giáo dục.
riêng biệt
Trong toán học, một biến rời rạc nhận các giá trị riêng biệt, tách biệt.
khác biệt
Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu rõ hơn làm thế nào những dạng sống khác biệt như vậy có thể chia sẻ nhiều vật liệu di truyền đến thế.
bác bỏ
Những lời hứa táo bạo của chiến dịch tiếp thị phủ nhận các tính năng tầm thường của sản phẩm.
sắc thái
Tác phẩm của họa sĩ đầy sắc thái tinh tế trong màu sắc và ánh sáng.
used for saying that choosing out of the two possible options is not really going to make a difference as the result will be the same either way
loại
Cô ấy tránh xa các ngôi sao truyền hình thực tế và những người thuộc loại đó.
phân kỳ
Hai nhà nghiên cứu đã theo đuổi các phương pháp luận khác biệt trong các nghiên cứu của họ.
tính chân thực
Bộ phim tài liệu nhắm đến tính chân thực, trình bày các sự kiện thực tế với sự tô điểm kịch tính tối thiểu.