Cambridge English: CPE (C2 Proficiency) - Science
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a test that measures the presence, amount, or activity of a specific substance in a sample, often used in scientific and medical research

thử nghiệm, phân tích
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một xét nghiệm để xác định hiệu lực của loại kháng sinh mới.
causing body tissues to tighten or contract

làm se, làm co lại
Nước súc miệng để lại cảm giác hơi làm se trong miệng.
the shining area that surrounds the sun and other stars

hào quang, quầng sáng
Độ sáng của quầng sáng thay đổi theo hoạt động của mặt trời.
(logic) a statement or proposition that is accepted as true without requiring proof

tiên đề, nguyên lý
Nguyên lý nhị phân, một tiên đề trong logic cổ điển, cho rằng mọi mệnh đề đều đúng hoặc sai.
the orbital point farthest from Earth for a moon, satellite, or spacecraft

điểm viễn địa, điểm xa nhất
Dữ liệu của đầu dò ở điểm xa nhất đã cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về vành đai bức xạ bên ngoài.
tending to move outward from a central point

ly tâm, có xu hướng di chuyển ra xa khỏi trung tâm
Chu kỳ quay ly tâm của máy giặt loại bỏ nước thừa ra khỏi quần áo bằng cách đẩy nó ra ngoài.
a device that spins samples to separate components based on density

máy ly tâm, ly tâm
Các phòng thí nghiệm dược phẩm sử dụng máy ly tâm để tinh chế và tách các thành phần thuốc khác nhau.
moving, directed, or acting toward a central point or axis

hướng tâm, hướng vào trung tâm
Những cơn gió của cơn bão xoáy tròn theo chuyển động hướng tâm về phía mắt bão.
to draw a shape around another so that it touches the inner shape at specific points without overlapping or cutting through it

giới hạn, vẽ xung quanh
Mô hình máy tính đã vẽ quanh hình dạng phức tạp bằng một đa giác đơn giản hóa.
relating to the statistical assessment of risk, especially in insurance, finance, or pension planning, based on mathematical models and probability

thuộc tính toán bảo hiểm, thuộc thống kê rủi ro
Các mô hình thống kê rủi ro đã được sử dụng để ước tính tác động của chính sách mới.
(of non-human entities) having human traits, emotions, intentions, or physical characteristics

nhân hình hóa, được gán tính người
Tác phẩm điêu khắc đã cho cái cây một khuôn mặt và các chi giống người.
found or restricted to a specific geographic region or habitat

đặc hữu
Loài cá đặc hữu chỉ được tìm thấy ở các hồ nước ngọt của dãy núi.
a branch of zoology concerning the scientific study of insects

côn trùng học, nghiên cứu về côn trùng
Các nhà côn trùng học nghiên cứu sự tương tác giữa côn trùng và môi trường của chúng, góp phần vào nỗ lực bảo tồn và đánh giá đa dạng sinh học.
the practice of improving the genetic quality of a human population through selective breeding and other methods

thuyết ưu sinh
Lịch sử của thuyết ưu sinh bao gồm nhiều vi phạm nhân quyền.
a projection about future events or hypothetical situations, drawn from known data, observations, or experience

dự đoán, ngoại suy
Ngoại suy từ hành vi trong quá khứ cho thấy rủi ro trong tương lai.
the branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of knowledge

nhận thức luận, lý thuyết về tri thức
Nhận thức luận xem xét sự khác biệt giữa ý kiến và kiến thức.
the tendency of an organism or cell to regulate its internal environment and maintain a stable, balanced condition, despite external changes

cân bằng nội môi, sự ổn định nội môi
Việc giải phóng các hormone như adrenaline trong lúc căng thẳng là một phần của phản ứng cơ thể để duy trì cân bằng nội môi trong các tình huống thử thách.
(of rock) formed from cooled magma or lava

núi lửa, mácma
Núi lửa phun trào, phun ra dung nham nóng chảy cuối cùng hình thành nên các thành tạo nham thạch.
a miniature representation of something larger

tiểu vũ trụ, thế giới thu nhỏ
Nghiên cứu về các đàn kiến và tổ ong tiết lộ những tiểu vũ trụ có trật tự tái tạo hoạt động của các xã hội lớn hơn.
a scientist who specializes in the study of birds, including their behavior, ecology, and evolution

nhà điểu học
Công việc thực địa của nhà điểu học đã đưa cô đến những khu rừng mưa xa xôi.
the branch of science that studies fossils

cổ sinh vật học
Thông qua cổ sinh vật học, các nhà nghiên cứu đã có được cái nhìn sâu sắc về các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đã định hình lịch sử sự sống trên hành tinh của chúng ta.
the point in the orbit of a celestial body, such as a satellite or moon, where it is closest to the Earth

cận điểm, điểm gần Trái Đất nhất
Điểm cận địa của sao chổi đã đưa nó đến cách Mặt Trời vài triệu dặm, khiến đuôi băng của nó phát sáng rực rỡ khi nó tiến gần đến ngôi sao.
relating to the stars or constellations, especially in terms of their positions relative to Earth

thuộc sao, liên quan đến các vì sao
Biểu đồ sidereal vẽ vị trí của các vật thể thiên thể trên nền các ngôi sao xa xôi.
the scientific and experimental operations performed on live animals

giải phẫu sinh vật sống
Giải phẫu sinh vật sống được tiến hành để nghiên cứu tác dụng của loại thuốc mới đối với sinh vật sống.
to estimate something using past experiences or known data

ngoại suy, ước lượng
Nhà kinh tế học đã ngoại suy tác động của chính sách đối với nền kinh tế quốc gia.
the scientific field focused on examining cell anatomy, physiology, and life processes, often using microscopes and molecular techniques

tế bào học, sinh học tế bào
Tế bào học hiện đại sử dụng các công cụ hình ảnh tiên tiến để khám phá cấu trúc tế bào với chi tiết chưa từng có.
the branch of physics concerned with the generation, transmission, and effects of sound waves in gases, liquids, and solids

âm học, khoa học âm thanh
Những tiến bộ trong âm học đã cải thiện công nghệ máy trợ thính.
extremely hard, pure form of carbon, essentially diamond in its natural crystalline state

kim cương thô, hồng ngọc cứng
Thần thoại mô tả một pháo đài với những bức tường bằng kim cương, không thể xuyên thủng trước bất kỳ cuộc tấn công nào.
a combination of two or more metals, creating a metal that is usually stronger or more resistant

hợp kim
Hợp kim nhôm nhẹ và bền, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng hàng không vũ trụ và phụ tùng ô tô.
to heat and then slowly cool a material to make it stronger or less brittle

ủ, tôi
Gian khổ có thể rèn giũa tính cách của một người.
having physical traits similar to those of non-human primates

dạng người, giống khỉ
Sinh vật có khuôn mặt giống người và cánh tay dài.
