hỗn loạn
Sự hỗn loạn đã biến sân vận động thành hỗn loạn sau tiếng còi cuối cùng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hỗn loạn
Sự hỗn loạn đã biến sân vận động thành hỗn loạn sau tiếng còi cuối cùng.
khó đọc
Cô ấy đã vật lộn với ngôn ngữ khó hiểu của văn bản cổ.
bị bóp méo
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích lộn xộn về tình huống, khiến mọi người càng thêm bối rối.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Sự im lặng đột ngột của anh ấy khiến tôi lâm vào tình thế khó xử về cách phản hồi.
tiềm ẩn
Tham vọng tiềm ẩn của anh ấy đã lộ ra sau nhiều năm cống hiến thầm lặng.
tầm thường
Hầu hết các tòa nhà trong khu công nghiệp đều không có gì nổi bật, với những bức tường xám đồng nhất và mái kim loại.
không thể chối cãi
Nghiên cứu của cô ấy đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về tính hợp lệ của lý thuyết.
rõ ràng
Sự phấn khích của cô ấy rõ ràng khi cô ấy chia sẻ tin tức với mọi người.
rõ ràng
Cam kết công khai của công ty đối với tính bền vững được thể hiện rõ trong báo cáo minh bạch về các sáng kiến môi trường.
khó hiểu
Ngôn ngữ khó hiểu của cuốn sách và các cuộc thảo luận triết học khiến nó trở nên thách thức đối với độc giả không có nền tảng về triết học.
ngụy tạo
Truyền thuyết về kho báu bị mất là không đáng tin cậy, mặc dù nó rất phổ biến trong cộng đồng địa phương.
làm rối trí
Quá nhiều tiếng ồn có thể làm rối sự tập trung của bạn.
làm rối trí
Những tuyên bố mâu thuẫn của anh ấy đã làm rối trí toàn bộ đội.
bối rối
Giáo sư trông có vẻ bối rối khi một sinh viên đặt một câu hỏi không liên quan giữa bài giảng.
làm bối rối
Sự kiện diễn biến bất ngờ đã làm bối rối các nhà nghiên cứu, thách thức những lý thuyết trước đây của họ.
bí truyền
Cuốn sách khám phá những khái niệm bí truyền mà chỉ những người thực hành nâng cao mới có thể đánh giá cao.
chữ tượng hình
Đơn thuốc của bác sĩ trông giống như chữ tượng hình thuần túy.
tình huống phức tạp
Vụ imbroglio ngoại giao giữa hai quốc gia kéo dài hàng tháng.
không xác định
Thời điểm đến chính xác của anh ấy là không xác định, khiến mọi người không chắc chắn về thời điểm anh ấy sẽ xuất hiện.
khó hiểu
Chủ đề quá khó hiểu đến nỗi chỉ có một vài chuyên gia tham dự hội thảo.
đục
Sau trận mưa lớn, ao nước thường trong đã trở nên đục và nâu.
mơ hồ
Kế hoạch tương lai của anh ấy rất mơ hồ, không có phương hướng hay mục đích rõ ràng.
khó hiểu
Thám tử không thể tìm ra manh mối nào để giải mã lý do khó hiểu đằng sau vụ án.
hiểu sai
Anh ấy lo lắng rằng những nhận xét của mình có thể bị hiểu sai là chỉ trích thay vì phản hồi mang tính xây dựng.