cáu kỉnh
Cô ấy có thái độ cáu kỉnh trong suốt cuộc họp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cáu kỉnh
Cô ấy có thái độ cáu kỉnh trong suốt cuộc họp.
ngang ngạnh
Thái độ ngang ngạnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thách thức liên tục đối với cấp trên của mình.
giáo điều
Người quản lý bị chỉ trích vì giáo điều về các phương pháp lỗi thời.
giáo điều
Cô ấy giáo điều trong niềm tin rằng chỉ có cách tiếp cận của cô ấy để giải quyết vấn đề là đúng.
bướng bỉnh
Bất chấp chính sách của công ty, nhân viên vẫn bướng bỉnh, liên tục chống lại các quy tắc và khiến quản lý khó thực thi chúng.
không khoan nhượng
Nỗi đau không nguôi của cô ấy kéo dài nhiều năm sau mất mát.
sự không khoan nhượng
Sự cứng rắn của anh ấy trong các cuộc đàm phán đã khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên bất khả thi.
khó bảo
Vấn đề khó giải quyết của nghèo đói đòi hỏi các giải pháp toàn diện từ nhiều bên liên quan.
cứng đầu
Anh ta cứng đầu trong sự không trung thực của mình, ngay cả khi đối mặt với bằng chứng.
ngoan cố
Thái độ cứng đầu của anh ấy khiến làm việc nhóm gần như không thể.
cứng đầu
Thái độ bướng bỉnh của anh ấy đã khiến làm việc nhóm gần như không thể.
firmly and uncompromisingly committed to a belief, habit, or way of thinking
không thể sửa chữa
Anh ta bị đuổi học vì không thể sửa chữa được — không có bất kỳ hình thức giam giữ hay tư vấn nào có tác dụng.
ngoan cố
Niềm vui lệch lạc mà cô ấy có được từ việc tạo ra xung đột chỉ khiến cô ấy kém nổi tiếng hơn trong mắt bạn bè.
hẹp hòi
Thế giới quan hẹp hòi của anh ta đã ngăn cản anh ta xem xét các quan điểm hoặc ý tưởng thay thế.