sự sẵn lòng
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã giúp cô ấy nổi bật là một người làm việc hiệu quả cao.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự sẵn lòng
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã giúp cô ấy nổi bật là một người làm việc hiệu quả cao.
chăm chỉ
Ông được biết đến với sự chú ý cần cù đến từng chi tiết trong công việc của mình.
táo bạo
Nhà thám hiểm táo bạo đã bắt đầu một hành trình nguy hiểm để chinh phục đỉnh cao nhất thế giới, đẩy giới hạn chịu đựng của con người đến cực điểm.
sôi nổi
Đám đông sôi nổi khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
dũng khí
Đội đã thể hiện tinh thần kiên cường của mình trong những phút cuối của trận đấu.
sự sôi nổi
Sự sôi nổi của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.
siêng năng
Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự chăm chỉ chú ý đến từng chi tiết trong mọi nhiệm vụ.
sự kiên nhẫn
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn và cho đối tác thời gian để bình tĩnh lại.
hào hứng
Tại buổi hòa nhạc, màn trình diễn sôi động của ban nhạc khiến mọi người đứng dậy, hát theo.
sôi nổi
Anh ấy được biết đến với tính cách sôi nổi, luôn đứng lên vì những gì mình tin tưởng.
không mệt mỏi
Vận động viên không mệt mỏi tập luyện hàng giờ mỗi ngày, không bao giờ chậm lại.
hăng hái
Anh ấy hát với nhiệt huyết, đặt hết trái tim vào từng nốt nhạc.
sự kiên cường
Mặc dù bi kịch, họ đã cố gắng giữ môi trên cứng và tiếp tục.
kiên định
Sự kiên định cống hiến cho đội của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng của các đồng đội.
có thể bảo vệ được
Luật sư đã trình bày một lời bào chữa có thể bảo vệ được cho thân chủ của mình, trích dẫn bằng chứng thuyết phục và tiền lệ pháp lý.
to complete one's responsibilities regarding a group task, project, work, etc.
sự tiết kiệm
Tiết kiệm là điều cần thiết khi sống với ngân sách eo hẹp.
tận tâm
Là một giáo viên tận tâm, cô ấy luôn đảm bảo rằng học sinh của mình hiểu bài.
bất khuất
Ý chí bất khuất của nhân dân đã dẫn đến sự lật đổ của chế độ áp bức.
quen thuộc
Nhân viên y tế tuyến đầu không thể tránh khỏi việc quen với đau khổ, vì tiếp xúc liên tục với bệnh tật và cái chết làm giảm tác động cảm xúc của nó.
hùng mạnh
Lời nói của cô ấy mang một uy quyền mạnh mẽ khiến căn phòng im lặng.
kiên trì
Việc kiên cường một cách tích cực trong việc theo đuổi mục tiêu cá nhân là rất quan trọng.
to start to deal with an inevitable challenge or difficulty
trở nên quen thuộc
Sự từ chối liên tục đã làm quen anh ta với thất vọng.
to try to achieve the best outcome possible when dealing with a difficult or bad situation
to achieve sudden and overwhelming success, popularity, or control