Cambridge English: CPE (C2 Proficiency) - Kỹ Năng và Trí Tuệ
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
highly skilled, proficient, or talented in a particular activity or field

thành thạo, tài năng
Vận động viên điêu luyện xuất sắc trong nhiều môn thể thao, thể hiện sự nhanh nhẹn và sức mạnh.
quick, skillful or adept in action or thought

khéo léo, tài tình
Nghệ sĩ khéo léo đã dễ dàng nắm bắt được bản chất của các nhân vật trong mỗi bức chân dung.
able to use both hands with equal skill and ease

thuận cả hai tay, có thể sử dụng cả hai tay với kỹ năng như nhau
Anh ấy đã học cách trở thành người thuận cả hai tay sau khi bị thương ở tay thuận.
having a clever and practical ability to make wise and effective decisions

khôn ngoan, sắc sảo
Kỹ năng lãnh đạo sắc sảo của người quản lý đã hướng dẫn đội vượt qua các dự án đầy thách thức.
describing a person who loves to read and has an academic or studious interest in books

ham đọc sách, học thức
Vị giáo sư ham đọc sách dành phần lớn thời gian của mình để nghiên cứu và viết lách hơn là tham gia vào các hoạt động xã hội.
shrewd, astute, and clever in their dealings or decision-making

khôn ngoan, sắc sảo
Với chiến thuật đàm phán khôn ngoan, anh ấy đã thành công trong việc đảm bảo một thỏa thuận có lợi cho công ty mình.
showing the highest level of skill or mastery in a particular activity

điêu luyện, hoàn hảo
Bác sĩ phẫu thuật là một chuyên gia điêu luyện trong lĩnh vực của mình.
able to grasp concepts, intentions, or meanings rapidly and accurately

sáng suốt, tinh tường
Sự nắm bắt sáng suốt của anh ấy về tình huống đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.
displaying or possessing extensive knowledge that is acquired by studying and reading

thông thái, học rộng
Nhà ngoại giao uyên bác có kỹ năng điều hướng các mối quan hệ quốc tế phức tạp với sự tinh tế và ngoại giao.
the act of dealing with a situation in a subtle and skillful way

sự tinh tế
Cô ấy tiếp cận tình huống tế nhị với sự khéo léo, tránh làm tổn thương bất kỳ cảm xúc nào.
possessing wisdom, sound judgment, or prudence

khôn ngoan, thận trọng
Kỹ năng ra quyết định khôn ngoan của CEO đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa công ty vượt qua những thách thức kinh tế.
capable of quickly grasping complex topics and offer clear and insightful perspectives

sắc sảo, nhạy bén
Bình luận sắc sảo của cô ấy về các sự kiện hiện tại cung cấp những hiểu biết quý giá về các vấn đề chính trị và xã hội.
applying good judgment and sense, especially in making decisions

khôn ngoan, sáng suốt
Những khoản đầu tư khôn ngoan của anh ấy đã giúp anh xây dựng một tương lai tài chính vững chắc.
quick to understand and judge people, things, and situations accurately

sắc sảo, nhạy bén
Giáo viên sáng suốt biết cách mỗi học sinh học tốt nhất.
showing smart thinking and careful planning, especially to avoid problems or get a good result

khôn ngoan, thận trọng
Ông đã thực hiện một cuộc rút lui chính trị trước khi căng thẳng leo thang.
having a position or quality that is noticeably great and respected

xuất chúng, nổi tiếng
Những bức tranh của nghệ sĩ lỗi lạc được trưng bày tại các bảo tàng danh tiếng trên toàn thế giới.
exceptional technical skill, fluency, or style in a particular art or field, shown at a masterful level

tài nghệ điêu luyện, kỹ thuật điêu luyện
Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì sự điêu luyện trong ngôn ngữ và cấu trúc của nó.
very cautious before doing something to avoid potential problems or consequences

thận trọng, cẩn thận
Cha mẹ phải thận trọng khi tiết lộ những vấn đề gia đình riêng tư trực tuyến do những tác động không lường trước được.
(of a child) displaying developed abilities or mental qualities at an unusually young age

phát triển sớm, thông minh sớm
Một sự quan tâm sớm đến khoa học đã dẫn dắt anh ấy thực hiện các thí nghiệm của riêng mình từ khi còn rất nhỏ.
an area of knowledge, interest, or activity that you study, work in, or talk about

lĩnh vực, phạm vi
Nghiên cứu của ông khám phá lĩnh vực hành vi con người.
sharpness of the senses, especially sight and hearing

sự sắc bén, độ sắc nét
Độ sắc bén thính giác của nhạc sĩ đã giúp anh ấy điều chỉnh nhạc cụ một cách hoàn hảo.
sharp judgment and quick decision-making, especially in practical or professional matters

sự nhạy bén, sự sắc sảo
Sự nhạy bén pháp lý của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành lựa chọn hàng đầu cho các vụ án phức tạp.
