tạo ra
Các chương trình xã hội được thiết kế để tạo ra sự bình đẳng và bao gồm trong các cộng đồng đa dạng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tạo ra
Các chương trình xã hội được thiết kế để tạo ra sự bình đẳng và bao gồm trong các cộng đồng đa dạng.
cố gắng
Diễn viên thể hiện vai Hamlet với một cách diễn giải độc đáo.
to clearly express or show a feeling, quality, or attitude through words, actions, or appearance
kích hoạt
Bộ điều nhiệt kích hoạt hệ thống sưởi khi phòng trở nên lạnh.
nghĩ ra
Thám tử đã nghĩ ra một chiến dịch bẫy để bắt tên trộm quả tang.
nguyên nhân bệnh
Các nhà khoa học phát hiện ra rằng căn nguyên của nhiều vết loét là do nhiễm trùng từ một vi khuẩn dạ dày phổ biến.
đẩy nhanh
Kế hoạch mở rộng vội vàng của công ty có thể đẩy nhanh khó khăn tài chính.
mài
Trước khi đi săn, người đam mê hoạt động ngoài trời đã dành thời gian để mài lưỡi dao để tăng hiệu quả cắt.
kích thích
Những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả đã thúc đẩy khán giả tình nguyện vì sự nghiệp.
kéo dài
Họ đang kéo dài những hành vi có hại bằng cách phớt lờ hậu quả.
làm phiền
Những nghi ngờ vây quanh anh ta mỗi khi anh cố gắng đưa ra một quyết định lớn.
thuận lợi
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng góp phần vào sức khỏe tốt.
đồng hóa
Những thay đổi trong chính sách đã được đồng hóa vào khuôn khổ hiện có để đảm bảo tính nhất quán.
tết
Để chuẩn bị cho lễ hội, cô ấy đã tết những dải ruy băng đầy màu sắc thành một vòng hoa lễ hội để trang trí xe diễu hành.
cảm hứng thần thánh
Trong nhật thực, nghệ sĩ đã trải qua một afflatus dẫn đến bức tranh tuyệt vời nhất của mình.
vò nát
Cơn gió mạnh đã làm nhàu chiếc ô, khiến nó trở nên vô dụng trước cơn bão.