ngây thơ
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời chân thật, trung thực và không tính toán.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngây thơ
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời chân thật, trung thực và không tính toán.
sự thẳng thắn
Sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng.
vô tư
Người quan sát không vụ lợi đã báo cáo về sự kiện mà không có bất kỳ thành kiến cá nhân hoặc động cơ nào.
lòng trung thành
Cuộc hôn nhân được đánh dấu bằng sự chung thủy lẫn nhau và lòng tin.
phép tắc
Cô ấy duy trì decorum hoàn hảo trong suốt bữa tối trang trọng.
ngây thơ
Sự nhiệt tình ngây thơ của thực tập sinh trẻ đã mang lại sự tươi mới cho nhóm.
sự liêm chính
Liêm chính là lý do chính khiến anh ấy được chọn để lãnh đạo tổ chức.
sự đứng đắn
Cô ấy hành xử với sự đúng mực ngay cả trong những tình huống khó khăn.
tỉ mỉ
Kế hoạch tỉ mỉ của họ đã dẫn đến một sự kiện được thực hiện một cách hoàn hảo.
chân thành
Niềm đam mê chân thành của người biểu diễn đối với âm nhạc tỏa sáng qua từng nốt nhạc của giai điệu sâu lắng.
chân thật
Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn trung thực và từ chối lừa dối.
không thể chê trách
Ông đã duy trì một hồ sơ hoàn hảo trong suốt sự nghiệp của mình.
chân thành
Cách tiếp cận bona fide của doanh nhân đã giúp anh ta giành được sự tin tưởng và tôn trọng từ đồng nghiệp.
a person whose behavior must be above suspicion because of their close association with someone important