vị tha
Cô ấy thể hiện bản chất vị tha của mình bằng cách nhận nuôi động vật cứu hộ và cung cấp cho chúng một ngôi nhà đầy yêu thương.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vị tha
Cô ấy thể hiện bản chất vị tha của mình bằng cách nhận nuôi động vật cứu hộ và cung cấp cho chúng một ngôi nhà đầy yêu thương.
hợp tác
Anh ấy thấy các thành viên ủy ban đáng ngạc nhiên dễ chấp nhận đề xuất của mình.
sự bình tĩnh
Anh ấy đối mặt với những câu hỏi bất ngờ với sự bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.
lòng khoan dung
Cô ấy đã yêu cầu sự khoan hồng từ tòa án trong quá trình xét xử.
thông cảm
Sau khi nghe tin, cô ấy đã chìa tay ra để chia buồn với người bạn đang đau khổ của mình.
dễ tính
Cô ấy vẫn dễ tính trong suốt cuộc họp, đồng ý với tất cả các đề xuất mà không phản đối.
hòa giải
Những nhận xét hòa giải của cô ấy đã giúp làm dịu cuộc thảo luận sôi nổi.
considerate respect for another person's feelings or preferences
sự bình tĩnh
Binh lính được huấn luyện để phản ứng với các tình huống nguy hiểm bằng sự bình tĩnh để đưa ra quyết định hợp lý dưới áp lực.
yên bình
Cuộc hôn nhân của họ tràn ngập những khoảnh khắc halcyon của sự bình yên và hạnh phúc.
điềm tĩnh
Cô ấy vẫn bình tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
lòng cao thượng
Ông đã thể hiện lòng hào hiệp bằng cách quyên góp phần lớn tài sản của mình cho từ thiện.
điềm tĩnh
Cô ấy vẫn điềm tĩnh ngay cả khi đối mặt với những thay đổi bất ngờ.
sự nghiêm trang
Sự nghiêm túc của cô ấy trong phiên tòa đã cho thấy sự tôn trọng của cô ấy đối với tòa án.
chu đáo
Anh ấy rất chu đáo với khách của mình, đảm bảo mọi nhu cầu của họ được đáp ứng.
dễ bảo
Bản chất dễ bảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vai trò trưởng nhóm.
đáng khen ngợi
Sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ cộng đồng thực sự đáng khen ngợi.
cao thượng
Cô ấy hành động với phẩm giá cao thượng, từ chối nói xấu đối thủ của mình.
hào phóng
Sự hỗ trợ hào phóng của ông dành cho nghệ thuật đã mang lại cho ông sự ca ngợi và lòng biết ơn rộng rãi.
sự tôn kính
Sự tôn kính liên tục của cô ấy đối với người cố vấn của mình gần như là sự tự hạ mình.
cái cúi chào
Công chúa đã thực hiện một cái cúi chào với các nhân vật quan trọng đến thăm.
tôn kính
Nhiều học sinh tôn kính giáo viên yêu thích của họ vì sự hướng dẫn và cảm hứng mà họ mang lại.
dễ bảo
Thái độ dễ bảo của cô ấy đã làm cho sự hợp tác trở nên trơn tru và dễ dàng.
đáng kính
Vị giáo sư đáng kính đã giảng dạy tại trường đại học hơn năm mươi năm.
sự giúp đỡ
Người lính bị thương đã nhận được sự giúp đỡ ngay lập tức từ các nhân viên y tế.
chiều chuộng
Anh ta được nuông chiều bởi bố mẹ, những người thỏa mãn mọi ý thích của anh ta.