không hòa hợp
Một tiếng kêu chói tai vang vọng qua hành lang trống rỗng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
không hòa hợp
Một tiếng kêu chói tai vang vọng qua hành lang trống rỗng.
sự không hòa âm
Sự không hòa âm của hợp âm đã thêm vào cảm giác bất ổn cho bản nhạc.
chói tai
Trong giờ cao điểm, các con phố của thành phố trở nên ồn ào với tiếng còi xe.
tiếng vang kim loại
Nhà máy tràn ngập tiếng ồn ào của máy móc.
rõ ràng và vang dội
Giọng nói trong trẻo và vang vọng của anh ấy vang lên trên tiếng ồn.
staccato
Phần bộ gõ đã thêm nhịp điệu staccato vào buổi biểu diễn của dàn nhạc.
vang dội
Những bài phát biểu vang dội của chính trị gia vang vọng khắp quảng trường đông đúc, tập hợp những người ủng hộ bằng cách truyền đạt mạnh mẽ.
chói tai
Tiếng chói tai của phanh khiến mọi người giật mình.
âm sắc
Một cây vĩ cầm và một cây sáo chơi cùng một nốt nhạc có âm sắc khác nhau.
khóc lớn
Bực bội vì tình huống, cô ấy bắt đầu khóc một cách không kiểm soát được.
chói tai
Tiếng ken két nhịp nhàng của những sợi xích vào cột kim loại tạo nên một bản nhạc nền khó chịu và đơn điệu.
sự chói tai
Một sự hỗn độn âm thanh của những con chó sủa đã làm vỡ tan sự yên lặng của buổi sáng.
tiếng chuông báo tử
Khi tiếng chuông báo tử cuối cùng vang lên, sự im lặng bao trùm những người thương tiếc.
crescendo
Nhạc phim có một crescendo làm tăng thêm cảnh cao trào.
ngọt ngào
Những chiếc chuông gió tạo ra một giai điệu ngọt ngào khi chúng đung đưa trong làn gió.
ồn ào
Màn trình diễn của ban nhạc thật ồn ào, với tiếng guitar chói tai và giọng hét.
vang lên
Đài phát thanh vang lên tin tức về tình trạng khẩn cấp.