Cambridge English: CPE (C2 Proficiency) - Mô Tả Vật Lý
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
strongly built and muscular, with a large and robust physique

lực lưỡng, cơ bắp
Cầu thủ bóng đá lực lưỡng đứng cao hơn đối thủ trên sân, làm họ khiếp sợ bởi kích thước và sức mạnh của mình.
(of a woman's body) full, rounded, and robust, implying physical vitality and wholesome attractiveness

đẫy đà, nở nang
Bóng hình đẫy đà của cô ấy nổi bật trong đám đông.
a hairstyle, especially one that is elaborate or professionally done

kiểu tóc, kiểu tóc công phu
Kiểu tóc đồ sộ của cô ấy là một sự tôn vinh thời trang thế kỷ 18.
having noticeable or excessive hair

rậm lông, nhiều lông
Bức tượng rậm lông được chạm khắc để giống với một linh hồn rừng hoang dã.
the interpretation of a person's character or temperament based on the structure and expression of their face

tướng mạo, tính cách khuôn mặt
Tướng mạo tinh tế của cô ấy thường bị nhầm lẫn với sự mong manh.
a person's facial expression, conveying mood or emotion

biểu cảm khuôn mặt, nét mặt
Khuôn mặt cô ấy bừng sáng với sự ngạc nhiên và thích thú.
(of a person) having loose and wrinkled skin due to old age

nhăn nheo, khô héo
Những nét mặt nhăn nheo của ông được khắc họa bằng những đường nét sâu sắc, mỗi đường kể một câu chuyện về gian khó và sự kiên cường.
excessively overweight or obese

béo phì, béo ú
Ngành công nghiệp thời trang đã bị chỉ trích vì không đại diện đầy đủ cho mọi loại cơ thể, đặc biệt là những người béo phì.
someone's face or facial expression

khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt
Nét mặt của cô ấy lộ rõ sự lo lắng khi cô chờ buổi phỏng vấn bắt đầu.
(especially of a man) round or a little overweight

đẫy đà, mập mạp
Đầu bếp mập mạp làm hài lòng thực khách với những bữa ăn ngon và tính cách vui vẻ của mình.
a person's appearance or manner, especially as an indication of their character or mood

vẻ ngoài, thái độ
Vẻ ngoài tự tin của nghệ sĩ ám chỉ thiên tài sáng tạo đằng sau kiệt tác được trưng bày.
pale or sickly, typically due to fear, illness, or exhaustion

xanh xao, tái nhợt
Biểu cảm xanh xao của anh ấy là kết quả của một đêm dài không ngủ.
(of a person) excessively thin as a result of a disease, worry or hunger

gầy gò, hốc hác
Ngôi làng bị nạn đói hoành hành tràn ngập những khuôn mặt hốc hác và những cái bụng rỗng.
a twisted facial expression indicating pain, disgust or disapproval

nhăn nhó, vẻ mặt nhăn nhó
Khi nhìn thấy hình vẽ bậy xúc phạm, một biểu hiện nhăn mặt thoáng qua trên khuôn mặt anh ta.
slender, flexible, and graceful in movement

mảnh mai, uyển chuyển
Con mèo mảnh mai di chuyển lén lút qua các bụi cây, chuyển động của nó hầu như không phát ra tiếng động.
